Lịch âm tháng 2 năm 1949

lịch vạn niên tháng 2 năm 1949

MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT (HOÀNG ĐẠO), MÀU TÍM: NGÀY XẤU (HẮC ĐẠO)

NGÀY HOÀNG ĐẠO (TỐT) THÁNG 2/1949

Ngày 1/2/1949 (Âm: 4/12 - Nhâm Tuất) - Trực Thâu, Sao Thất

Ngày 2/2/1949 (Âm: 5/12 - Quý Hợi) - Trực Khai, Sao Bích

Ngày 5/2/1949 (Âm: 8/12 - Bính Dần) - Trực Trừ, Sao Vị

Ngày 6/2/1949 (Âm: 9/12 - Đinh Mão) - Trực Mãn, Sao Mão

Ngày 8/2/1949 (Âm: 11/12 - Kỷ Tỵ) - Trực Định, Sao Chủy

Ngày 11/2/1949 (Âm: 14/12 - Nhâm Thân) - Trực Nguy, Sao Quỷ

Ngày 13/2/1949 (Âm: 16/12 - Giáp Tuất) - Trực Thâu, Sao Tinh

Ngày 14/2/1949 (Âm: 17/12 - Ất Hợi) - Trực Khai, Sao Trương

Ngày 17/2/1949 (Âm: 20/12 - Mậu Dần) - Trực Trừ, Sao Giác

Ngày 18/2/1949 (Âm: 21/12 - Kỷ Mão) - Trực Mãn, Sao Cang

Ngày 20/2/1949 (Âm: 23/12 - Tân Tỵ) - Trực Định, Sao Phòng

Ngày 23/2/1949 (Âm: 26/12 - Giáp Thân) - Trực Nguy, Sao Cơ

Ngày 25/2/1949 (Âm: 28/12 - Bính Tuất) - Trực Thâu, Sao Ngưu

Ngày 26/2/1949 (Âm: 29/12 - Đinh Hợi) - Trực Khai, Sao Nữ

Ngày 28/2/1949 (Âm: 1/1 - Kỷ Sửu) - Trực Bế, Sao Nguy

NGÀY HẮC ĐẠO (XẤU) THÁNG 2/1949

Ngày 3/2/1949 (Âm: 6/12 - Giáp Tý) - Trực Bế, Sao Khuê

Ngày 4/2/1949 (Âm: 7/12 - Ất Sửu) - Trực Kiến, Sao Lâu

Ngày 7/2/1949 (Âm: 10/12 - Mậu Thìn) - Trực Bình, Sao Tất

Ngày 9/2/1949 (Âm: 12/12 - Canh Ngọ) - Trực Chấp, Sao Sâm

Ngày 10/2/1949 (Âm: 13/12 - Tân Mùi) - Trực Phá, Sao Tỉnh

Ngày 12/2/1949 (Âm: 15/12 - Quý Dậu) - Trực Thành, Sao Liễu

Ngày 15/2/1949 (Âm: 18/12 - Bính Tý) - Trực Bế, Sao Dực

Ngày 16/2/1949 (Âm: 19/12 - Đinh Sửu) - Trực Kiến, Sao Chẩn

Ngày 19/2/1949 (Âm: 22/12 - Canh Thìn) - Trực Bình, Sao Đê

Ngày 21/2/1949 (Âm: 24/12 - Nhâm Ngọ) - Trực Chấp, Sao Tâm

Ngày 22/2/1949 (Âm: 25/12 - Quý Mùi) - Trực Phá, Sao Vĩ

Ngày 24/2/1949 (Âm: 27/12 - Ất Dậu) - Trực Thành, Sao Đẩu

Ngày 27/2/1949 (Âm: 30/12 - Mậu Tý) - Trực Bế, Sao Hư