Lịch âm tháng 5 năm 1966

lịch vạn niên tháng 5 năm 1966

MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT (HOÀNG ĐẠO), MÀU TÍM: NGÀY XẤU (HẮC ĐẠO)

NGÀY HOÀNG ĐẠO (TỐT) THÁNG 5/1966

Ngày 1/5/1966 (Âm: 11/3 - Canh Thân) - Trực Định, Sao Hư

Ngày 2/5/1966 (Âm: 12/3 - Tân Dậu) - Trực Chấp, Sao Nguy

Ngày 4/5/1966 (Âm: 14/3 - Quý Hợi) - Trực Nguy, Sao Bích

Ngày 7/5/1966 (Âm: 17/3 - Bính Dần) - Trực Khai, Sao Vị

Ngày 9/5/1966 (Âm: 19/3 - Mậu Thìn) - Trực Kiến, Sao Tất

Ngày 10/5/1966 (Âm: 20/3 - Kỷ Tỵ) - Trực Trừ, Sao Chủy

Ngày 13/5/1966 (Âm: 23/3 - Nhâm Thân) - Trực Định, Sao Quỷ

Ngày 14/5/1966 (Âm: 24/3 - Quý Dậu) - Trực Chấp, Sao Liễu

Ngày 16/5/1966 (Âm: 26/3 - Ất Hợi) - Trực Nguy, Sao Trương

Ngày 19/5/1966 (Âm: 29/3 - Mậu Dần) - Trực Khai, Sao Giác

Ngày 21/5/1966 (Âm: 2/4 - Canh Thìn) - Trực Bế, Sao Đê

Ngày 23/5/1966 (Âm: 4/4 - Nhâm Ngọ) - Trực Trừ, Sao Tâm

Ngày 24/5/1966 (Âm: 5/4 - Quý Mùi) - Trực Mãn, Sao Vĩ

Ngày 27/5/1966 (Âm: 8/4 - Bính Tuất) - Trực Chấp, Sao Ngưu

Ngày 28/5/1966 (Âm: 9/4 - Đinh Hợi) - Trực Phá, Sao Nữ

Ngày 30/5/1966 (Âm: 11/4 - Kỷ Sửu) - Trực Thành, Sao Nguy

NGÀY HẮC ĐẠO (XẤU) THÁNG 5/1966

Ngày 3/5/1966 (Âm: 13/3 - Nhâm Tuất) - Trực Phá, Sao Thất

Ngày 5/5/1966 (Âm: 15/3 - Giáp Tý) - Trực Thành, Sao Khuê

Ngày 6/5/1966 (Âm: 16/3 - Ất Sửu) - Trực Thâu, Sao Lâu

Ngày 8/5/1966 (Âm: 18/3 - Đinh Mão) - Trực Bế, Sao Mão

Ngày 11/5/1966 (Âm: 21/3 - Canh Ngọ) - Trực Mãn, Sao Sâm

Ngày 12/5/1966 (Âm: 22/3 - Tân Mùi) - Trực Bình, Sao Tỉnh

Ngày 15/5/1966 (Âm: 25/3 - Giáp Tuất) - Trực Phá, Sao Tinh

Ngày 17/5/1966 (Âm: 27/3 - Bính Tý) - Trực Thành, Sao Dực

Ngày 18/5/1966 (Âm: 28/3 - Đinh Sửu) - Trực Thâu, Sao Chẩn

Ngày 20/5/1966 (Âm: 1/4 - Kỷ Mão) - Trực Khai, Sao Cang

Ngày 22/5/1966 (Âm: 3/4 - Tân Tỵ) - Trực Kiến, Sao Phòng

Ngày 25/5/1966 (Âm: 6/4 - Giáp Thân) - Trực Bình, Sao Cơ

Ngày 26/5/1966 (Âm: 7/4 - Ất Dậu) - Trực Định, Sao Đẩu

Ngày 29/5/1966 (Âm: 10/4 - Mậu Tý) - Trực Nguy, Sao Hư

Ngày 31/5/1966 (Âm: 12/4 - Canh Dần) - Trực Thâu, Sao Thất