Lịch âm tháng 12 năm 1974

lịch vạn niên tháng 12 năm 1974

MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT (HOÀNG ĐẠO), MÀU TÍM: NGÀY XẤU (HẮC ĐẠO)

NGÀY HOÀNG ĐẠO (TỐT) THÁNG 12/1974

Ngày 2/12/1974 (Âm: 19/10 - Đinh Sửu) - Trực Mãn, Sao Nguy

Ngày 5/12/1974 (Âm: 22/10 - Canh Thìn) - Trực Chấp, Sao Khuê

Ngày 7/12/1974 (Âm: 24/10 - Nhâm Ngọ) - Trực Nguy, Sao Vị

Ngày 8/12/1974 (Âm: 25/10 - Quý Mùi) - Trực Thành, Sao Mão

Ngày 11/12/1974 (Âm: 28/10 - Bính Tuất) - Trực Bế, Sao Sâm

Ngày 12/12/1974 (Âm: 29/10 - Đinh Hợi) - Trực Kiến, Sao Tỉnh

Ngày 13/12/1974 (Âm: 1/11 - Mậu Tý) - Trực Kiến, Sao Quỷ

Ngày 14/12/1974 (Âm: 2/11 - Kỷ Sửu) - Trực Trừ, Sao Liễu

Ngày 16/12/1974 (Âm: 4/11 - Tân Mão) - Trực Bình, Sao Trương

Ngày 19/12/1974 (Âm: 7/11 - Giáp Ngọ) - Trực Phá, Sao Giác

Ngày 21/12/1974 (Âm: 9/11 - Bính Thân) - Trực Thành, Sao Đê

Ngày 22/12/1974 (Âm: 10/11 - Đinh Dậu) - Trực Thâu, Sao Phòng

Ngày 25/12/1974 (Âm: 13/11 - Canh Tý) - Trực Kiến, Sao Cơ

Ngày 26/12/1974 (Âm: 14/11 - Tân Sửu) - Trực Trừ, Sao Đẩu

Ngày 28/12/1974 (Âm: 16/11 - Quý Mão) - Trực Bình, Sao Nữ

Ngày 31/12/1974 (Âm: 19/11 - Bính Ngọ) - Trực Phá, Sao Thất

NGÀY HẮC ĐẠO (XẤU) THÁNG 12/1974

Ngày 1/12/1974 (Âm: 18/10 - Bính Tý) - Trực Trừ, Sao Hư

Ngày 3/12/1974 (Âm: 20/10 - Mậu Dần) - Trực Bình, Sao Thất

Ngày 4/12/1974 (Âm: 21/10 - Kỷ Mão) - Trực Định, Sao Bích

Ngày 6/12/1974 (Âm: 23/10 - Tân Tỵ) - Trực Phá, Sao Lâu

Ngày 9/12/1974 (Âm: 26/10 - Giáp Thân) - Trực Thâu, Sao Tất

Ngày 10/12/1974 (Âm: 27/10 - Ất Dậu) - Trực Khai, Sao Chủy

Ngày 15/12/1974 (Âm: 3/11 - Canh Dần) - Trực Mãn, Sao Tinh

Ngày 17/12/1974 (Âm: 5/11 - Nhâm Thìn) - Trực Định, Sao Dực

Ngày 18/12/1974 (Âm: 6/11 - Quý Tỵ) - Trực Chấp, Sao Chẩn

Ngày 20/12/1974 (Âm: 8/11 - Ất Mùi) - Trực Nguy, Sao Cang

Ngày 23/12/1974 (Âm: 11/11 - Mậu Tuất) - Trực Khai, Sao Tâm

Ngày 24/12/1974 (Âm: 12/11 - Kỷ Hợi) - Trực Bế, Sao Vĩ

Ngày 27/12/1974 (Âm: 15/11 - Nhâm Dần) - Trực Mãn, Sao Ngưu

Ngày 29/12/1974 (Âm: 17/11 - Giáp Thìn) - Trực Định, Sao Hư

Ngày 30/12/1974 (Âm: 18/11 - Ất Tỵ) - Trực Chấp, Sao Nguy