Lịch âm tháng 11 năm 1976

lịch vạn niên tháng 11 năm 1976

MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT (HOÀNG ĐẠO), MÀU TÍM: NGÀY XẤU (HẮC ĐẠO)

NGÀY HOÀNG ĐẠO (TỐT) THÁNG 11/1976

Ngày 1/11/1976 (Âm: 10/9 - Đinh Tỵ) - Trực Nguy, Sao Nguy

Ngày 4/11/1976 (Âm: 13/9 - Canh Thân) - Trực Khai, Sao Khuê

Ngày 5/11/1976 (Âm: 14/9 - Tân Dậu) - Trực Bế, Sao Lâu

Ngày 7/11/1976 (Âm: 16/9 - Quý Hợi) - Trực Trừ, Sao Mão

Ngày 10/11/1976 (Âm: 19/9 - Bính Dần) - Trực Định, Sao Sâm

Ngày 12/11/1976 (Âm: 21/9 - Mậu Thìn) - Trực Phá, Sao Quỷ

Ngày 13/11/1976 (Âm: 22/9 - Kỷ Tỵ) - Trực Nguy, Sao Liễu

Ngày 16/11/1976 (Âm: 25/9 - Nhâm Thân) - Trực Khai, Sao Dực

Ngày 17/11/1976 (Âm: 26/9 - Quý Dậu) - Trực Bế, Sao Chẩn

Ngày 19/11/1976 (Âm: 28/9 - Ất Hợi) - Trực Trừ, Sao Cang

Ngày 21/11/1976 (Âm: 1/10 - Đinh Sửu) - Trực Mãn, Sao Phòng

Ngày 24/11/1976 (Âm: 4/10 - Canh Thìn) - Trực Chấp, Sao Cơ

Ngày 26/11/1976 (Âm: 6/10 - Nhâm Ngọ) - Trực Nguy, Sao Ngưu

Ngày 27/11/1976 (Âm: 7/10 - Quý Mùi) - Trực Thành, Sao Nữ

Ngày 30/11/1976 (Âm: 10/10 - Bính Tuất) - Trực Bế, Sao Thất

NGÀY HẮC ĐẠO (XẤU) THÁNG 11/1976

Ngày 2/11/1976 (Âm: 11/9 - Mậu Ngọ) - Trực Thành, Sao Thất

Ngày 3/11/1976 (Âm: 12/9 - Kỷ Mùi) - Trực Thâu, Sao Bích

Ngày 6/11/1976 (Âm: 15/9 - Nhâm Tuất) - Trực Kiến, Sao Vị

Ngày 8/11/1976 (Âm: 17/9 - Giáp Tý) - Trực Mãn, Sao Tất

Ngày 9/11/1976 (Âm: 18/9 - Ất Sửu) - Trực Bình, Sao Chủy

Ngày 11/11/1976 (Âm: 20/9 - Đinh Mão) - Trực Chấp, Sao Tỉnh

Ngày 14/11/1976 (Âm: 23/9 - Canh Ngọ) - Trực Thành, Sao Tinh

Ngày 15/11/1976 (Âm: 24/9 - Tân Mùi) - Trực Thâu, Sao Trương

Ngày 18/11/1976 (Âm: 27/9 - Giáp Tuất) - Trực Kiến, Sao Giác

Ngày 20/11/1976 (Âm: 29/9 - Bính Tý) - Trực Mãn, Sao Đê

Ngày 22/11/1976 (Âm: 2/10 - Mậu Dần) - Trực Bình, Sao Tâm

Ngày 23/11/1976 (Âm: 3/10 - Kỷ Mão) - Trực Định, Sao Vĩ

Ngày 25/11/1976 (Âm: 5/10 - Tân Tỵ) - Trực Phá, Sao Đẩu

Ngày 28/11/1976 (Âm: 8/10 - Giáp Thân) - Trực Thâu, Sao Hư

Ngày 29/11/1976 (Âm: 9/10 - Ất Dậu) - Trực Khai, Sao Nguy