Lịch âm tháng 2 năm 1977

lịch vạn niên tháng 2 năm 1977

MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT (HOÀNG ĐẠO), MÀU TÍM: NGÀY XẤU (HẮC ĐẠO)

NGÀY HOÀNG ĐẠO (TỐT) THÁNG 2/1977

Ngày 2/2/1977 (Âm: 15/12 - Canh Dần) - Trực Trừ, Sao Sâm

Ngày 3/2/1977 (Âm: 16/12 - Tân Mão) - Trực Mãn, Sao Tỉnh

Ngày 5/2/1977 (Âm: 18/12 - Quý Tỵ) - Trực Định, Sao Liễu

Ngày 8/2/1977 (Âm: 21/12 - Bính Thân) - Trực Nguy, Sao Dực

Ngày 10/2/1977 (Âm: 23/12 - Mậu Tuất) - Trực Thâu, Sao Giác

Ngày 11/2/1977 (Âm: 24/12 - Kỷ Hợi) - Trực Khai, Sao Cang

Ngày 14/2/1977 (Âm: 27/12 - Nhâm Dần) - Trực Trừ, Sao Tâm

Ngày 15/2/1977 (Âm: 28/12 - Quý Mão) - Trực Mãn, Sao Vĩ

Ngày 17/2/1977 (Âm: 30/12 - Ất Tỵ) - Trực Định, Sao Đẩu

Ngày 19/2/1977 (Âm: 2/1 - Đinh Mùi) - Trực Chấp, Sao Nữ

Ngày 22/2/1977 (Âm: 5/1 - Canh Tuất) - Trực Thành, Sao Thất

Ngày 24/2/1977 (Âm: 7/1 - Nhâm Tý) - Trực Khai, Sao Khuê

Ngày 25/2/1977 (Âm: 8/1 - Quý Sửu) - Trực Bế, Sao Lâu

Ngày 28/2/1977 (Âm: 11/1 - Bính Thìn) - Trực Mãn, Sao Tất

NGÀY HẮC ĐẠO (XẤU) THÁNG 2/1977

Ngày 1/2/1977 (Âm: 14/12 - Kỷ Sửu) - Trực Kiến, Sao Chủy

Ngày 4/2/1977 (Âm: 17/12 - Nhâm Thìn) - Trực Bình, Sao Quỷ

Ngày 6/2/1977 (Âm: 19/12 - Giáp Ngọ) - Trực Chấp, Sao Tinh

Ngày 7/2/1977 (Âm: 20/12 - Ất Mùi) - Trực Phá, Sao Trương

Ngày 9/2/1977 (Âm: 22/12 - Đinh Dậu) - Trực Thành, Sao Chẩn

Ngày 12/2/1977 (Âm: 25/12 - Canh Tý) - Trực Bế, Sao Đê

Ngày 13/2/1977 (Âm: 26/12 - Tân Sửu) - Trực Kiến, Sao Phòng

Ngày 16/2/1977 (Âm: 29/12 - Giáp Thìn) - Trực Bình, Sao Cơ

Ngày 18/2/1977 (Âm: 1/1 - Bính Ngọ) - Trực Định, Sao Ngưu

Ngày 20/2/1977 (Âm: 3/1 - Mậu Thân) - Trực Phá, Sao Hư

Ngày 21/2/1977 (Âm: 4/1 - Kỷ Dậu) - Trực Nguy, Sao Nguy

Ngày 23/2/1977 (Âm: 6/1 - Tân Hợi) - Trực Thâu, Sao Bích

Ngày 26/2/1977 (Âm: 9/1 - Giáp Dần) - Trực Kiến, Sao Vị

Ngày 27/2/1977 (Âm: 10/1 - Ất Mão) - Trực Trừ, Sao Mão