Lịch âm tháng 3 năm 1989

lịch vạn niên tháng 3 năm 1989

MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT (HOÀNG ĐẠO), MÀU TÍM: NGÀY XẤU (HẮC ĐẠO)

NGÀY HOÀNG ĐẠO (TỐT) THÁNG 3/1989

Ngày 3/3/1989 (Âm: 26/1 - Nhâm Tuất) - Trực Thành, Sao Ngưu

Ngày 5/3/1989 (Âm: 28/1 - Giáp Tý) - Trực Khai, Sao Hư

Ngày 6/3/1989 (Âm: 29/1 - Ất Sửu) - Trực Bế, Sao Nguy

Ngày 8/3/1989 (Âm: 1/2 - Đinh Mão) - Trực Kiến, Sao Bích

Ngày 11/3/1989 (Âm: 4/2 - Canh Ngọ) - Trực Bình, Sao Vị

Ngày 12/3/1989 (Âm: 5/2 - Tân Mùi) - Trực Định, Sao Mão

Ngày 14/3/1989 (Âm: 7/2 - Quý Dậu) - Trực Phá, Sao Chủy

Ngày 17/3/1989 (Âm: 10/2 - Bính Tý) - Trực Thâu, Sao Quỷ

Ngày 19/3/1989 (Âm: 12/2 - Mậu Dần) - Trực Bế, Sao Tinh

Ngày 20/3/1989 (Âm: 13/2 - Kỷ Mão) - Trực Kiến, Sao Trương

Ngày 23/3/1989 (Âm: 16/2 - Nhâm Ngọ) - Trực Bình, Sao Giác

Ngày 24/3/1989 (Âm: 17/2 - Quý Mùi) - Trực Định, Sao Cang

Ngày 26/3/1989 (Âm: 19/2 - Ất Dậu) - Trực Phá, Sao Phòng

Ngày 29/3/1989 (Âm: 22/2 - Mậu Tý) - Trực Thâu, Sao Cơ

Ngày 31/3/1989 (Âm: 24/2 - Canh Dần) - Trực Bế, Sao Ngưu

NGÀY HẮC ĐẠO (XẤU) THÁNG 3/1989

Ngày 1/3/1989 (Âm: 24/1 - Canh Thân) - Trực Phá, Sao Cơ

Ngày 2/3/1989 (Âm: 25/1 - Tân Dậu) - Trực Nguy, Sao Đẩu

Ngày 4/3/1989 (Âm: 27/1 - Quý Hợi) - Trực Thâu, Sao Nữ

Ngày 7/3/1989 (Âm: 30/1 - Bính Dần) - Trực Kiến, Sao Thất

Ngày 9/3/1989 (Âm: 2/2 - Mậu Thìn) - Trực Trừ, Sao Khuê

Ngày 10/3/1989 (Âm: 3/2 - Kỷ Tỵ) - Trực Mãn, Sao Lâu

Ngày 13/3/1989 (Âm: 6/2 - Nhâm Thân) - Trực Chấp, Sao Tất

Ngày 15/3/1989 (Âm: 8/2 - Giáp Tuất) - Trực Nguy, Sao Sâm

Ngày 16/3/1989 (Âm: 9/2 - Ất Hợi) - Trực Thành, Sao Tỉnh

Ngày 18/3/1989 (Âm: 11/2 - Đinh Sửu) - Trực Khai, Sao Liễu

Ngày 21/3/1989 (Âm: 14/2 - Canh Thìn) - Trực Trừ, Sao Dực

Ngày 22/3/1989 (Âm: 15/2 - Tân Tỵ) - Trực Mãn, Sao Chẩn

Ngày 25/3/1989 (Âm: 18/2 - Giáp Thân) - Trực Chấp, Sao Đê

Ngày 27/3/1989 (Âm: 20/2 - Bính Tuất) - Trực Nguy, Sao Tâm

Ngày 28/3/1989 (Âm: 21/2 - Đinh Hợi) - Trực Thành, Sao Vĩ

Ngày 30/3/1989 (Âm: 23/2 - Kỷ Sửu) - Trực Khai, Sao Đẩu