Lịch âm tháng 2 năm 1996
lịch vạn niên tháng 2 năm 1996
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT (HOÀNG ĐẠO), MÀU TÍM: NGÀY XẤU (HẮC ĐẠO)
NGÀY HOÀNG ĐẠO (TỐT) THÁNG 2/1996
Ngày 2/2/1996 (Âm: 14/12 - Kỷ Tỵ) - Trực Định, Sao Lâu
Ngày 5/2/1996 (Âm: 17/12 - Nhâm Thân) - Trực Nguy, Sao Tất
Ngày 7/2/1996 (Âm: 19/12 - Giáp Tuất) - Trực Thâu, Sao Sâm
Ngày 8/2/1996 (Âm: 20/12 - Ất Hợi) - Trực Khai, Sao Tỉnh
Ngày 11/2/1996 (Âm: 23/12 - Mậu Dần) - Trực Trừ, Sao Tinh
Ngày 12/2/1996 (Âm: 24/12 - Kỷ Mão) - Trực Mãn, Sao Trương
Ngày 14/2/1996 (Âm: 26/12 - Tân Tỵ) - Trực Định, Sao Chẩn
Ngày 17/2/1996 (Âm: 29/12 - Giáp Thân) - Trực Nguy, Sao Đê
Ngày 19/2/1996 (Âm: 1/1 - Bính Tuất) - Trực Thành, Sao Tâm
Ngày 21/2/1996 (Âm: 3/1 - Mậu Tý) - Trực Khai, Sao Cơ
Ngày 22/2/1996 (Âm: 4/1 - Kỷ Sửu) - Trực Bế, Sao Đẩu
Ngày 25/2/1996 (Âm: 7/1 - Nhâm Thìn) - Trực Mãn, Sao Hư
Ngày 26/2/1996 (Âm: 8/1 - Quý Tỵ) - Trực Bình, Sao Nguy
Ngày 28/2/1996 (Âm: 10/1 - Ất Mùi) - Trực Chấp, Sao Bích
NGÀY HẮC ĐẠO (XẤU) THÁNG 2/1996
Ngày 1/2/1996 (Âm: 13/12 - Mậu Thìn) - Trực Bình, Sao Khuê
Ngày 3/2/1996 (Âm: 15/12 - Canh Ngọ) - Trực Chấp, Sao Vị
Ngày 4/2/1996 (Âm: 16/12 - Tân Mùi) - Trực Phá, Sao Mão
Ngày 6/2/1996 (Âm: 18/12 - Quý Dậu) - Trực Thành, Sao Chủy
Ngày 9/2/1996 (Âm: 21/12 - Bính Tý) - Trực Bế, Sao Quỷ
Ngày 10/2/1996 (Âm: 22/12 - Đinh Sửu) - Trực Kiến, Sao Liễu
Ngày 13/2/1996 (Âm: 25/12 - Canh Thìn) - Trực Bình, Sao Dực
Ngày 15/2/1996 (Âm: 27/12 - Nhâm Ngọ) - Trực Chấp, Sao Giác
Ngày 16/2/1996 (Âm: 28/12 - Quý Mùi) - Trực Phá, Sao Cang
Ngày 18/2/1996 (Âm: 30/12 - Ất Dậu) - Trực Thành, Sao Phòng
Ngày 20/2/1996 (Âm: 2/1 - Đinh Hợi) - Trực Thâu, Sao Vĩ
Ngày 23/2/1996 (Âm: 5/1 - Canh Dần) - Trực Kiến, Sao Ngưu
Ngày 24/2/1996 (Âm: 6/1 - Tân Mão) - Trực Trừ, Sao Nữ
Ngày 27/2/1996 (Âm: 9/1 - Giáp Ngọ) - Trực Định, Sao Thất
Ngày 29/2/1996 (Âm: 11/1 - Bính Thân) - Trực Phá, Sao Khuê
Xem lịch các tháng khác năm 1996:
Tháng 1/1996 Tháng 2/1996 Tháng 3/1996 Tháng 4/1996 Tháng 5/1996 Tháng 6/1996 Tháng 7/1996 Tháng 8/1996 Tháng 9/1996 Tháng 10/1996 Tháng 11/1996 Tháng 12/1996