Lịch âm tháng 1 năm 1998

lịch vạn niên tháng 1 năm 1998

MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT (HOÀNG ĐẠO), MÀU TÍM: NGÀY XẤU (HẮC ĐẠO)

NGÀY HOÀNG ĐẠO (TỐT) THÁNG 1/1998

Ngày 1/1/1998 (Âm: 4/11 - Mậu Thân) - Trực Thành, Sao Khuê

Ngày 2/1/1998 (Âm: 5/11 - Kỷ Dậu) - Trực Thâu, Sao Lâu

Ngày 5/1/1998 (Âm: 8/11 - Nhâm Tý) - Trực Kiến, Sao Tất

Ngày 6/1/1998 (Âm: 9/11 - Quý Sửu) - Trực Trừ, Sao Chủy

Ngày 8/1/1998 (Âm: 11/11 - Ất Mão) - Trực Bình, Sao Tỉnh

Ngày 11/1/1998 (Âm: 14/11 - Mậu Ngọ) - Trực Phá, Sao Tinh

Ngày 13/1/1998 (Âm: 16/11 - Canh Thân) - Trực Thành, Sao Dực

Ngày 14/1/1998 (Âm: 17/11 - Tân Dậu) - Trực Thâu, Sao Chẩn

Ngày 17/1/1998 (Âm: 20/11 - Giáp Tý) - Trực Kiến, Sao Đê

Ngày 18/1/1998 (Âm: 21/11 - Ất Sửu) - Trực Trừ, Sao Phòng

Ngày 20/1/1998 (Âm: 23/11 - Đinh Mão) - Trực Bình, Sao Vĩ

Ngày 23/1/1998 (Âm: 26/11 - Canh Ngọ) - Trực Phá, Sao Ngưu

Ngày 25/1/1998 (Âm: 28/11 - Nhâm Thân) - Trực Thành, Sao Hư

Ngày 26/1/1998 (Âm: 29/11 - Quý Dậu) - Trực Thâu, Sao Nguy

Ngày 28/1/1998 (Âm: 1/12 - Ất Hợi) - Trực Khai, Sao Bích

Ngày 31/1/1998 (Âm: 4/12 - Mậu Dần) - Trực Trừ, Sao Vị

NGÀY HẮC ĐẠO (XẤU) THÁNG 1/1998

Ngày 3/1/1998 (Âm: 6/11 - Canh Tuất) - Trực Khai, Sao Vị

Ngày 4/1/1998 (Âm: 7/11 - Tân Hợi) - Trực Bế, Sao Mão

Ngày 7/1/1998 (Âm: 10/11 - Giáp Dần) - Trực Mãn, Sao Sâm

Ngày 9/1/1998 (Âm: 12/11 - Bính Thìn) - Trực Định, Sao Quỷ

Ngày 10/1/1998 (Âm: 13/11 - Đinh Tỵ) - Trực Chấp, Sao Liễu

Ngày 12/1/1998 (Âm: 15/11 - Kỷ Mùi) - Trực Nguy, Sao Trương

Ngày 15/1/1998 (Âm: 18/11 - Nhâm Tuất) - Trực Khai, Sao Giác

Ngày 16/1/1998 (Âm: 19/11 - Quý Hợi) - Trực Bế, Sao Cang

Ngày 19/1/1998 (Âm: 22/11 - Bính Dần) - Trực Mãn, Sao Tâm

Ngày 21/1/1998 (Âm: 24/11 - Mậu Thìn) - Trực Định, Sao Cơ

Ngày 22/1/1998 (Âm: 25/11 - Kỷ Tỵ) - Trực Chấp, Sao Đẩu

Ngày 24/1/1998 (Âm: 27/11 - Tân Mùi) - Trực Nguy, Sao Nữ

Ngày 27/1/1998 (Âm: 30/11 - Giáp Tuất) - Trực Khai, Sao Thất

Ngày 29/1/1998 (Âm: 2/12 - Bính Tý) - Trực Bế, Sao Khuê

Ngày 30/1/1998 (Âm: 3/12 - Đinh Sửu) - Trực Kiến, Sao Lâu