Lịch âm tháng 7 năm 2000

lịch vạn niên tháng 7 năm 2000

MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT (HOÀNG ĐẠO), MÀU TÍM: NGÀY XẤU (HẮC ĐẠO)

NGÀY HOÀNG ĐẠO (TỐT) THÁNG 7/2000

Ngày 1/7/2000 (Âm: 30/5 - Canh Thân) - Trực Mãn, Sao Đê

Ngày 3/7/2000 (Âm: 2/6 - Nhâm Tuất) - Trực Bình, Sao Tâm

Ngày 4/7/2000 (Âm: 3/6 - Quý Hợi) - Trực Định, Sao Vĩ

Ngày 7/7/2000 (Âm: 6/6 - Bính Dần) - Trực Nguy, Sao Ngưu

Ngày 8/7/2000 (Âm: 7/6 - Đinh Mão) - Trực Thành, Sao Nữ

Ngày 10/7/2000 (Âm: 9/6 - Kỷ Tỵ) - Trực Khai, Sao Nguy

Ngày 13/7/2000 (Âm: 12/6 - Nhâm Thân) - Trực Trừ, Sao Khuê

Ngày 15/7/2000 (Âm: 14/6 - Giáp Tuất) - Trực Bình, Sao Vị

Ngày 16/7/2000 (Âm: 15/6 - Ất Hợi) - Trực Định, Sao Mão

Ngày 19/7/2000 (Âm: 18/6 - Mậu Dần) - Trực Nguy, Sao Sâm

Ngày 20/7/2000 (Âm: 19/6 - Kỷ Mão) - Trực Thành, Sao Tỉnh

Ngày 22/7/2000 (Âm: 21/6 - Tân Tỵ) - Trực Khai, Sao Liễu

Ngày 25/7/2000 (Âm: 24/6 - Giáp Thân) - Trực Trừ, Sao Dực

Ngày 27/7/2000 (Âm: 26/6 - Bính Tuất) - Trực Bình, Sao Giác

Ngày 28/7/2000 (Âm: 27/6 - Đinh Hợi) - Trực Định, Sao Cang

NGÀY HẮC ĐẠO (XẤU) THÁNG 7/2000

Ngày 2/7/2000 (Âm: 1/6 - Tân Dậu) - Trực Mãn, Sao Phòng

Ngày 5/7/2000 (Âm: 4/6 - Giáp Tý) - Trực Chấp, Sao Cơ

Ngày 6/7/2000 (Âm: 5/6 - Ất Sửu) - Trực Phá, Sao Đẩu

Ngày 9/7/2000 (Âm: 8/6 - Mậu Thìn) - Trực Thâu, Sao Hư

Ngày 11/7/2000 (Âm: 10/6 - Canh Ngọ) - Trực Bế, Sao Thất

Ngày 12/7/2000 (Âm: 11/6 - Tân Mùi) - Trực Kiến, Sao Bích

Ngày 14/7/2000 (Âm: 13/6 - Quý Dậu) - Trực Mãn, Sao Lâu

Ngày 17/7/2000 (Âm: 16/6 - Bính Tý) - Trực Chấp, Sao Tất

Ngày 18/7/2000 (Âm: 17/6 - Đinh Sửu) - Trực Phá, Sao Chủy

Ngày 21/7/2000 (Âm: 20/6 - Canh Thìn) - Trực Thâu, Sao Quỷ

Ngày 23/7/2000 (Âm: 22/6 - Nhâm Ngọ) - Trực Bế, Sao Tinh

Ngày 24/7/2000 (Âm: 23/6 - Quý Mùi) - Trực Kiến, Sao Trương

Ngày 26/7/2000 (Âm: 25/6 - Ất Dậu) - Trực Mãn, Sao Chẩn

Ngày 29/7/2000 (Âm: 28/6 - Mậu Tý) - Trực Chấp, Sao Đê

Ngày 30/7/2000 (Âm: 29/6 - Kỷ Sửu) - Trực Phá, Sao Phòng

Ngày 31/7/2000 (Âm: 1/7 - Canh Dần) - Trực Phá, Sao Tâm