Lịch âm tháng 1 năm 2002

lịch vạn niên tháng 1 năm 2002

MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT (HOÀNG ĐẠO), MÀU TÍM: NGÀY XẤU (HẮC ĐẠO)

NGÀY HOÀNG ĐẠO (TỐT) THÁNG 1/2002

Ngày 2/1/2002 (Âm: 19/11 - Canh Ngọ) - Trực Phá, Sao Sâm

Ngày 4/1/2002 (Âm: 21/11 - Nhâm Thân) - Trực Thành, Sao Quỷ

Ngày 5/1/2002 (Âm: 22/11 - Quý Dậu) - Trực Thâu, Sao Liễu

Ngày 8/1/2002 (Âm: 25/11 - Bính Tý) - Trực Kiến, Sao Dực

Ngày 9/1/2002 (Âm: 26/11 - Đinh Sửu) - Trực Trừ, Sao Chẩn

Ngày 11/1/2002 (Âm: 28/11 - Kỷ Mão) - Trực Bình, Sao Cang

Ngày 13/1/2002 (Âm: 1/12 - Tân Tỵ) - Trực Định, Sao Phòng

Ngày 16/1/2002 (Âm: 4/12 - Giáp Thân) - Trực Nguy, Sao Cơ

Ngày 18/1/2002 (Âm: 6/12 - Bính Tuất) - Trực Thâu, Sao Ngưu

Ngày 19/1/2002 (Âm: 7/12 - Đinh Hợi) - Trực Khai, Sao Nữ

Ngày 22/1/2002 (Âm: 10/12 - Canh Dần) - Trực Trừ, Sao Thất

Ngày 23/1/2002 (Âm: 11/12 - Tân Mão) - Trực Mãn, Sao Bích

Ngày 25/1/2002 (Âm: 13/12 - Quý Tỵ) - Trực Định, Sao Lâu

Ngày 28/1/2002 (Âm: 16/12 - Bính Thân) - Trực Nguy, Sao Tất

Ngày 30/1/2002 (Âm: 18/12 - Mậu Tuất) - Trực Thâu, Sao Sâm

Ngày 31/1/2002 (Âm: 19/12 - Kỷ Hợi) - Trực Khai, Sao Tỉnh

NGÀY HẮC ĐẠO (XẤU) THÁNG 1/2002

Ngày 1/1/2002 (Âm: 18/11 - Kỷ Tỵ) - Trực Chấp, Sao Chủy

Ngày 3/1/2002 (Âm: 20/11 - Tân Mùi) - Trực Nguy, Sao Tỉnh

Ngày 6/1/2002 (Âm: 23/11 - Giáp Tuất) - Trực Khai, Sao Tinh

Ngày 7/1/2002 (Âm: 24/11 - Ất Hợi) - Trực Bế, Sao Trương

Ngày 10/1/2002 (Âm: 27/11 - Mậu Dần) - Trực Mãn, Sao Giác

Ngày 12/1/2002 (Âm: 29/11 - Canh Thìn) - Trực Định, Sao Đê

Ngày 14/1/2002 (Âm: 2/12 - Nhâm Ngọ) - Trực Chấp, Sao Tâm

Ngày 15/1/2002 (Âm: 3/12 - Quý Mùi) - Trực Phá, Sao Vĩ

Ngày 17/1/2002 (Âm: 5/12 - Ất Dậu) - Trực Thành, Sao Đẩu

Ngày 20/1/2002 (Âm: 8/12 - Mậu Tý) - Trực Bế, Sao Hư

Ngày 21/1/2002 (Âm: 9/12 - Kỷ Sửu) - Trực Kiến, Sao Nguy

Ngày 24/1/2002 (Âm: 12/12 - Nhâm Thìn) - Trực Bình, Sao Khuê

Ngày 26/1/2002 (Âm: 14/12 - Giáp Ngọ) - Trực Chấp, Sao Vị

Ngày 27/1/2002 (Âm: 15/12 - Ất Mùi) - Trực Phá, Sao Mão

Ngày 29/1/2002 (Âm: 17/12 - Đinh Dậu) - Trực Thành, Sao Chủy