Lịch âm tháng 11 năm 2006

lịch vạn niên tháng 11 năm 2006

MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT (HOÀNG ĐẠO), MÀU TÍM: NGÀY XẤU (HẮC ĐẠO)

NGÀY HOÀNG ĐẠO (TỐT) THÁNG 11/2006

Ngày 3/11/2006 (Âm: 13/9 - Bính Thân) - Trực Khai, Sao Quỷ

Ngày 4/11/2006 (Âm: 14/9 - Đinh Dậu) - Trực Bế, Sao Liễu

Ngày 6/11/2006 (Âm: 16/9 - Kỷ Hợi) - Trực Trừ, Sao Trương

Ngày 9/11/2006 (Âm: 19/9 - Nhâm Dần) - Trực Định, Sao Giác

Ngày 11/11/2006 (Âm: 21/9 - Giáp Thìn) - Trực Phá, Sao Đê

Ngày 12/11/2006 (Âm: 22/9 - Ất Tỵ) - Trực Nguy, Sao Phòng

Ngày 15/11/2006 (Âm: 25/9 - Mậu Thân) - Trực Khai, Sao Cơ

Ngày 16/11/2006 (Âm: 26/9 - Kỷ Dậu) - Trực Bế, Sao Đẩu

Ngày 18/11/2006 (Âm: 28/9 - Tân Hợi) - Trực Trừ, Sao Nữ

Ngày 23/11/2006 (Âm: 3/10 - Bính Thìn) - Trực Chấp, Sao Khuê

Ngày 25/11/2006 (Âm: 5/10 - Mậu Ngọ) - Trực Nguy, Sao Vị

Ngày 26/11/2006 (Âm: 6/10 - Kỷ Mùi) - Trực Thành, Sao Mão

Ngày 29/11/2006 (Âm: 9/10 - Nhâm Tuất) - Trực Bế, Sao Sâm

Ngày 30/11/2006 (Âm: 10/10 - Quý Hợi) - Trực Kiến, Sao Tỉnh

NGÀY HẮC ĐẠO (XẤU) THÁNG 11/2006

Ngày 1/11/2006 (Âm: 11/9 - Giáp Ngọ) - Trực Thành, Sao Sâm

Ngày 2/11/2006 (Âm: 12/9 - Ất Mùi) - Trực Thâu, Sao Tỉnh

Ngày 5/11/2006 (Âm: 15/9 - Mậu Tuất) - Trực Kiến, Sao Tinh

Ngày 7/11/2006 (Âm: 17/9 - Canh Tý) - Trực Mãn, Sao Dực

Ngày 8/11/2006 (Âm: 18/9 - Tân Sửu) - Trực Bình, Sao Chẩn

Ngày 10/11/2006 (Âm: 20/9 - Quý Mão) - Trực Chấp, Sao Cang

Ngày 13/11/2006 (Âm: 23/9 - Bính Ngọ) - Trực Thành, Sao Tâm

Ngày 14/11/2006 (Âm: 24/9 - Đinh Mùi) - Trực Thâu, Sao Vĩ

Ngày 17/11/2006 (Âm: 27/9 - Canh Tuất) - Trực Kiến, Sao Ngưu

Ngày 19/11/2006 (Âm: 29/9 - Nhâm Tý) - Trực Mãn, Sao Hư

Ngày 20/11/2006 (Âm: 30/9 - Quý Sửu) - Trực Bình, Sao Nguy

Ngày 21/11/2006 (Âm: 1/10 - Giáp Dần) - Trực Bình, Sao Thất

Ngày 22/11/2006 (Âm: 2/10 - Ất Mão) - Trực Định, Sao Bích

Ngày 24/11/2006 (Âm: 4/10 - Đinh Tỵ) - Trực Phá, Sao Lâu

Ngày 27/11/2006 (Âm: 7/10 - Canh Thân) - Trực Thâu, Sao Tất

Ngày 28/11/2006 (Âm: 8/10 - Tân Dậu) - Trực Khai, Sao Chủy