Lịch âm tháng 10 năm 2008

lịch vạn niên tháng 10 năm 2008

MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT (HOÀNG ĐẠO), MÀU TÍM: NGÀY XẤU (HẮC ĐẠO)

NGÀY HOÀNG ĐẠO (TỐT) THÁNG 10/2008

Ngày 2/10/2008 (Âm: 4/9 - Ất Hợi) - Trực Trừ, Sao Tỉnh

Ngày 5/10/2008 (Âm: 7/9 - Mậu Dần) - Trực Định, Sao Tinh

Ngày 7/10/2008 (Âm: 9/9 - Canh Thìn) - Trực Phá, Sao Dực

Ngày 8/10/2008 (Âm: 10/9 - Tân Tỵ) - Trực Nguy, Sao Chẩn

Ngày 11/10/2008 (Âm: 13/9 - Giáp Thân) - Trực Khai, Sao Đê

Ngày 12/10/2008 (Âm: 14/9 - Ất Dậu) - Trực Bế, Sao Phòng

Ngày 14/10/2008 (Âm: 16/9 - Đinh Hợi) - Trực Trừ, Sao Vĩ

Ngày 17/10/2008 (Âm: 19/9 - Canh Dần) - Trực Định, Sao Ngưu

Ngày 19/10/2008 (Âm: 21/9 - Nhâm Thìn) - Trực Phá, Sao Hư

Ngày 20/10/2008 (Âm: 22/9 - Quý Tỵ) - Trực Nguy, Sao Nguy

Ngày 23/10/2008 (Âm: 25/9 - Bính Thân) - Trực Khai, Sao Khuê

Ngày 24/10/2008 (Âm: 26/9 - Đinh Dậu) - Trực Bế, Sao Lâu

Ngày 26/10/2008 (Âm: 28/9 - Kỷ Hợi) - Trực Trừ, Sao Mão

Ngày 31/10/2008 (Âm: 3/10 - Giáp Thìn) - Trực Chấp, Sao Quỷ

NGÀY HẮC ĐẠO (XẤU) THÁNG 10/2008

Ngày 1/10/2008 (Âm: 3/9 - Giáp Tuất) - Trực Kiến, Sao Sâm

Ngày 3/10/2008 (Âm: 5/9 - Bính Tý) - Trực Mãn, Sao Quỷ

Ngày 4/10/2008 (Âm: 6/9 - Đinh Sửu) - Trực Bình, Sao Liễu

Ngày 6/10/2008 (Âm: 8/9 - Kỷ Mão) - Trực Chấp, Sao Trương

Ngày 9/10/2008 (Âm: 11/9 - Nhâm Ngọ) - Trực Thành, Sao Giác

Ngày 10/10/2008 (Âm: 12/9 - Quý Mùi) - Trực Thâu, Sao Cang

Ngày 13/10/2008 (Âm: 15/9 - Bính Tuất) - Trực Kiến, Sao Tâm

Ngày 15/10/2008 (Âm: 17/9 - Mậu Tý) - Trực Mãn, Sao Cơ

Ngày 16/10/2008 (Âm: 18/9 - Kỷ Sửu) - Trực Bình, Sao Đẩu

Ngày 18/10/2008 (Âm: 20/9 - Tân Mão) - Trực Chấp, Sao Nữ

Ngày 21/10/2008 (Âm: 23/9 - Giáp Ngọ) - Trực Thành, Sao Thất

Ngày 22/10/2008 (Âm: 24/9 - Ất Mùi) - Trực Thâu, Sao Bích

Ngày 25/10/2008 (Âm: 27/9 - Mậu Tuất) - Trực Kiến, Sao Vị

Ngày 27/10/2008 (Âm: 29/9 - Canh Tý) - Trực Mãn, Sao Tất

Ngày 28/10/2008 (Âm: 30/9 - Tân Sửu) - Trực Bình, Sao Chủy

Ngày 29/10/2008 (Âm: 1/10 - Nhâm Dần) - Trực Bình, Sao Sâm

Ngày 30/10/2008 (Âm: 2/10 - Quý Mão) - Trực Định, Sao Tỉnh