Lịch âm 2019
lịch vạn niên 2019
Năm Kỷ Hợi (Âm Lịch)
Xem tổng quan lịch âm năm 2019 (Kỷ Hợi), tra cứu chi tiết ngày tốt xấu và các ngày lễ tết trong năm.
lịch năm 2019 âm lịch 2019 lịch 2019 lịch nghỉ tết 2019 tết nguyên đán 2019
Chi tiết 12 tháng âm lịch năm 2019
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU
| THỨ HAI | THỨ BA | THỨ TƯ | THỨ NĂM | THỨ SÁU | THỨ BẢY | CHỦ NHẬT |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1 ●
26
|
2 ●
27
|
3 ●
28
|
4 ●
29
|
5 ●
30
|
6 ●
1/12
| |
|
7 ●
2
|
8 ●
3
|
9 ●
4
|
10 ●
5
|
11 ●
6
|
12 ●
7
|
13 ●
8
|
|
14 ●
9
|
15 ●
10
|
16 ●
11
|
17 ●
12
|
18 ●
13
|
19 ●
14
|
20 ●
15
|
|
21 ●
16
|
22 ●
17
|
23 ●
18
|
24 ●
19
|
25 ●
20
|
26 ●
21
|
27 ●
22
|
|
28 ●
23
|
29 ●
24
|
30 ●
25
|
31 ●
26
|
| THỨ HAI | THỨ BA | THỨ TƯ | THỨ NĂM | THỨ SÁU | THỨ BẢY | CHỦ NHẬT |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1 ●
27
|
2 ●
28
|
3 ●
29
| ||||
|
4 ●
30
|
5 ●
1/1
|
6 ●
2
|
7 ●
3
|
8 ●
4
|
9 ●
5
|
10 ●
6
|
|
11 ●
7
|
12 ●
8
|
13 ●
9
|
14 ●
10
|
15 ●
11
|
16 ●
12
|
17 ●
13
|
|
18 ●
14
|
19 ●
15
|
20 ●
16
|
21 ●
17
|
22 ●
18
|
23 ●
19
|
24 ●
20
|
|
25 ●
21
|
26 ●
22
|
27 ●
23
|
28 ●
24
|
| THỨ HAI | THỨ BA | THỨ TƯ | THỨ NĂM | THỨ SÁU | THỨ BẢY | CHỦ NHẬT |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1 ●
25
|
2 ●
26
|
3 ●
27
| ||||
|
4 ●
28
|
5 ●
29
|
6 ●
1/2
|
7 ●
2
|
8 ●
3
|
9 ●
4
|
10 ●
5
|
|
11 ●
6
|
12 ●
7
|
13 ●
8
|
14 ●
9
|
15 ●
10
|
16 ●
11
|
17 ●
12
|
|
18 ●
13
|
19 ●
14
|
20 ●
15
|
21 ●
16
|
22 ●
17
|
23 ●
18
|
24 ●
19
|
|
25 ●
20
|
26 ●
21
|
27 ●
22
|
28 ●
23
|
29 ●
24
|
30 ●
25
|
31 ●
26
|
| THỨ HAI | THỨ BA | THỨ TƯ | THỨ NĂM | THỨ SÁU | THỨ BẢY | CHỦ NHẬT |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1 ●
27
|
2 ●
28
|
3 ●
29
|
4 ●
30
|
5 ●
1/3
|
6 ●
2
|
7 ●
3
|
|
8 ●
4
|
9 ●
5
|
10 ●
6
|
11 ●
7
|
12 ●
8
|
13 ●
9
|
14 ●
10
|
|
15 ●
11
|
16 ●
12
|
17 ●
13
|
18 ●
14
|
19 ●
15
|
20 ●
16
|
21 ●
17
|
|
22 ●
18
|
23 ●
19
|
24 ●
20
|
25 ●
21
|
26 ●
22
|
27 ●
23
|
28 ●
24
|
|
29 ●
25
|
30 ●
26
|
| THỨ HAI | THỨ BA | THỨ TƯ | THỨ NĂM | THỨ SÁU | THỨ BẢY | CHỦ NHẬT |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1 ●
27
|
2 ●
28
|
3 ●
29
|
4 ●
30
|
5 ●
1/4
| ||
|
6 ●
2
|
7 ●
3
|
8 ●
4
|
9 ●
5
|
10 ●
6
|
11 ●
7
|
12 ●
8
|
|
13 ●
9
|
14 ●
10
|
15 ●
11
|
16 ●
12
|
17 ●
13
|
18 ●
14
|
19 ●
15
|
|
20 ●
16
|
21 ●
17
|
22 ●
18
|
23 ●
19
|
24 ●
20
|
25 ●
21
|
26 ●
22
|
|
27 ●
23
|
28 ●
24
|
29 ●
25
|
30 ●
26
|
31 ●
27
|
| THỨ HAI | THỨ BA | THỨ TƯ | THỨ NĂM | THỨ SÁU | THỨ BẢY | CHỦ NHẬT |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1 ●
28
|
2 ●
29
| |||||
|
3 ●
1/5
|
4 ●
2
|
5 ●
3
|
6 ●
4
|
7 ●
5
|
8 ●
6
|
9 ●
7
|
|
10 ●
8
|
11 ●
9
|
12 ●
10
|
13 ●
11
|
14 ●
12
|
15 ●
13
|
16 ●
14
|
|
17 ●
15
|
18 ●
16
|
19 ●
17
|
20 ●
18
|
21 ●
19
|
22 ●
20
|
23 ●
21
|
|
24 ●
22
|
25 ●
23
|
26 ●
24
|
27 ●
25
|
28 ●
26
|
29 ●
27
|
30 ●
28
|
| THỨ HAI | THỨ BA | THỨ TƯ | THỨ NĂM | THỨ SÁU | THỨ BẢY | CHỦ NHẬT |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1 ●
29
|
2 ●
30
|
3 ●
1/6
|
4 ●
2
|
5 ●
3
|
6 ●
4
|
7 ●
5
|
|
8 ●
6
|
9 ●
7
|
10 ●
8
|
11 ●
9
|
12 ●
10
|
13 ●
11
|
14 ●
12
|
|
15 ●
13
|
16 ●
14
|
17 ●
15
|
18 ●
16
|
19 ●
17
|
20 ●
18
|
21 ●
19
|
|
22 ●
20
|
23 ●
21
|
24 ●
22
|
25 ●
23
|
26 ●
24
|
27 ●
25
|
28 ●
26
|
|
29 ●
27
|
30 ●
28
|
31 ●
29
|
| THỨ HAI | THỨ BA | THỨ TƯ | THỨ NĂM | THỨ SÁU | THỨ BẢY | CHỦ NHẬT |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1 ●
1/7
|
2 ●
2
|
3 ●
3
|
4 ●
4
| |||
|
5 ●
5
|
6 ●
6
|
7 ●
7
|
8 ●
8
|
9 ●
9
|
10 ●
10
|
11 ●
11
|
|
12 ●
12
|
13 ●
13
|
14 ●
14
|
15 ●
15
|
16 ●
16
|
17 ●
17
|
18 ●
18
|
|
19 ●
19
|
20 ●
20
|
21 ●
21
|
22 ●
22
|
23 ●
23
|
24 ●
24
|
25 ●
25
|
|
26 ●
26
|
27 ●
27
|
28 ●
28
|
29 ●
29
|
30 ●
1/8
|
31 ●
2
|
| THỨ HAI | THỨ BA | THỨ TƯ | THỨ NĂM | THỨ SÁU | THỨ BẢY | CHỦ NHẬT |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1 ●
3
| ||||||
|
2 ●
4
|
3 ●
5
|
4 ●
6
|
5 ●
7
|
6 ●
8
|
7 ●
9
|
8 ●
10
|
|
9 ●
11
|
10 ●
12
|
11 ●
13
|
12 ●
14
|
13 ●
15
|
14 ●
16
|
15 ●
17
|
|
16 ●
18
|
17 ●
19
|
18 ●
20
|
19 ●
21
|
20 ●
22
|
21 ●
23
|
22 ●
24
|
|
23 ●
25
|
24 ●
26
|
25 ●
27
|
26 ●
28
|
27 ●
29
|
28 ●
30
|
29 ●
1/9
|
|
30 ●
2
|
| THỨ HAI | THỨ BA | THỨ TƯ | THỨ NĂM | THỨ SÁU | THỨ BẢY | CHỦ NHẬT |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1 ●
3
|
2 ●
4
|
3 ●
5
|
4 ●
6
|
5 ●
7
|
6 ●
8
| |
|
7 ●
9
|
8 ●
10
|
9 ●
11
|
10 ●
12
|
11 ●
13
|
12 ●
14
|
13 ●
15
|
|
14 ●
16
|
15 ●
17
|
16 ●
18
|
17 ●
19
|
18 ●
20
|
19 ●
21
|
20 ●
22
|
|
21 ●
23
|
22 ●
24
|
23 ●
25
|
24 ●
26
|
25 ●
27
|
26 ●
28
|
27 ●
29
|
|
28 ●
1/10
|
29 ●
2
|
30 ●
3
|
31 ●
4
|
| THỨ HAI | THỨ BA | THỨ TƯ | THỨ NĂM | THỨ SÁU | THỨ BẢY | CHỦ NHẬT |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1 ●
5
|
2 ●
6
|
3 ●
7
| ||||
|
4 ●
8
|
5 ●
9
|
6 ●
10
|
7 ●
11
|
8 ●
12
|
9 ●
13
|
10 ●
14
|
|
11 ●
15
|
12 ●
16
|
13 ●
17
|
14 ●
18
|
15 ●
19
|
16 ●
20
|
17 ●
21
|
|
18 ●
22
|
19 ●
23
|
20 ●
24
|
21 ●
25
|
22 ●
26
|
23 ●
27
|
24 ●
28
|
|
25 ●
29
|
26 ●
1/11
|
27 ●
2
|
28 ●
3
|
29 ●
4
|
30 ●
5
|
| THỨ HAI | THỨ BA | THỨ TƯ | THỨ NĂM | THỨ SÁU | THỨ BẢY | CHỦ NHẬT |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1 ●
6
| ||||||
|
2 ●
7
|
3 ●
8
|
4 ●
9
|
5 ●
10
|
6 ●
11
|
7 ●
12
|
8 ●
13
|
|
9 ●
14
|
10 ●
15
|
11 ●
16
|
12 ●
17
|
13 ●
18
|
14 ●
19
|
15 ●
20
|
|
16 ●
21
|
17 ●
22
|
18 ●
23
|
19 ●
24
|
20 ●
25
|
21 ●
26
|
22 ●
27
|
|
23 ●
28
|
24 ●
29
|
25 ●
30
|
26 ●
1/12
|
27 ●
2
|
28 ●
3
|
29 ●
4
|
|
30 ●
5
|
31 ●
6
|
Xem lịch âm các năm khác:
Lịch âm 2024 Lịch âm 2025 Lịch âm 2026 Lịch âm 2027 Lịch âm 2028 Lịch âm 2029 Lịch âm 2030 Lịch âm 2031 Lịch âm 2032 Lịch âm 2033 Lịch âm 2034 Lịch âm 2035