Lịch âm tháng 2 năm 2031

lịch vạn niên tháng 2 năm 2031

MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT (HOÀNG ĐẠO), MÀU TÍM: NGÀY XẤU (HẮC ĐẠO)

NGÀY HOÀNG ĐẠO (TỐT) THÁNG 2/2031

Ngày 3/2/2031 (Âm: 12/1 - Giáp Tuất) - Trực Thành, Sao Tâm

Ngày 5/2/2031 (Âm: 14/1 - Bính Tý) - Trực Khai, Sao Cơ

Ngày 6/2/2031 (Âm: 15/1 - Đinh Sửu) - Trực Bế, Sao Đẩu

Ngày 9/2/2031 (Âm: 18/1 - Canh Thìn) - Trực Mãn, Sao Hư

Ngày 10/2/2031 (Âm: 19/1 - Tân Tỵ) - Trực Bình, Sao Nguy

Ngày 12/2/2031 (Âm: 21/1 - Quý Mùi) - Trực Chấp, Sao Bích

Ngày 15/2/2031 (Âm: 24/1 - Bính Tuất) - Trực Thành, Sao Vị

Ngày 17/2/2031 (Âm: 26/1 - Mậu Tý) - Trực Khai, Sao Tất

Ngày 18/2/2031 (Âm: 27/1 - Kỷ Sửu) - Trực Bế, Sao Chủy

Ngày 23/2/2031 (Âm: 3/2 - Giáp Ngọ) - Trực Bình, Sao Tinh

Ngày 24/2/2031 (Âm: 4/2 - Ất Mùi) - Trực Định, Sao Trương

Ngày 26/2/2031 (Âm: 6/2 - Đinh Dậu) - Trực Phá, Sao Chẩn

NGÀY HẮC ĐẠO (XẤU) THÁNG 2/2031

Ngày 1/2/2031 (Âm: 10/1 - Nhâm Thân) - Trực Phá, Sao Đê

Ngày 2/2/2031 (Âm: 11/1 - Quý Dậu) - Trực Nguy, Sao Phòng

Ngày 4/2/2031 (Âm: 13/1 - Ất Hợi) - Trực Thâu, Sao Vĩ

Ngày 7/2/2031 (Âm: 16/1 - Mậu Dần) - Trực Kiến, Sao Ngưu

Ngày 8/2/2031 (Âm: 17/1 - Kỷ Mão) - Trực Trừ, Sao Nữ

Ngày 11/2/2031 (Âm: 20/1 - Nhâm Ngọ) - Trực Định, Sao Thất

Ngày 13/2/2031 (Âm: 22/1 - Giáp Thân) - Trực Phá, Sao Khuê

Ngày 14/2/2031 (Âm: 23/1 - Ất Dậu) - Trực Nguy, Sao Lâu

Ngày 16/2/2031 (Âm: 25/1 - Đinh Hợi) - Trực Thâu, Sao Mão

Ngày 19/2/2031 (Âm: 28/1 - Canh Dần) - Trực Kiến, Sao Sâm

Ngày 20/2/2031 (Âm: 29/1 - Tân Mão) - Trực Trừ, Sao Tỉnh

Ngày 21/2/2031 (Âm: 1/2 - Nhâm Thìn) - Trực Trừ, Sao Quỷ

Ngày 22/2/2031 (Âm: 2/2 - Quý Tỵ) - Trực Mãn, Sao Liễu

Ngày 25/2/2031 (Âm: 5/2 - Bính Thân) - Trực Chấp, Sao Dực

Ngày 27/2/2031 (Âm: 7/2 - Mậu Tuất) - Trực Nguy, Sao Giác

Ngày 28/2/2031 (Âm: 8/2 - Kỷ Hợi) - Trực Thành, Sao Cang