Lịch âm tháng 1 năm 2038

lịch vạn niên tháng 1 năm 2038

MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT (HOÀNG ĐẠO), MÀU TÍM: NGÀY XẤU (HẮC ĐẠO)

NGÀY HOÀNG ĐẠO (TỐT) THÁNG 1/2038

Ngày 2/1/2038 (Âm: 27/11 - Kỷ Mão) - Trực Bình, Sao Nữ

Ngày 7/1/2038 (Âm: 3/12 - Giáp Thân) - Trực Nguy, Sao Khuê

Ngày 9/1/2038 (Âm: 5/12 - Bính Tuất) - Trực Thâu, Sao Vị

Ngày 10/1/2038 (Âm: 6/12 - Đinh Hợi) - Trực Khai, Sao Mão

Ngày 13/1/2038 (Âm: 9/12 - Canh Dần) - Trực Trừ, Sao Sâm

Ngày 14/1/2038 (Âm: 10/12 - Tân Mão) - Trực Mãn, Sao Tỉnh

Ngày 16/1/2038 (Âm: 12/12 - Quý Tỵ) - Trực Định, Sao Liễu

Ngày 19/1/2038 (Âm: 15/12 - Bính Thân) - Trực Nguy, Sao Dực

Ngày 21/1/2038 (Âm: 17/12 - Mậu Tuất) - Trực Thâu, Sao Giác

Ngày 22/1/2038 (Âm: 18/12 - Kỷ Hợi) - Trực Khai, Sao Cang

Ngày 25/1/2038 (Âm: 21/12 - Nhâm Dần) - Trực Trừ, Sao Tâm

Ngày 26/1/2038 (Âm: 22/12 - Quý Mão) - Trực Mãn, Sao Vĩ

Ngày 28/1/2038 (Âm: 24/12 - Ất Tỵ) - Trực Định, Sao Đẩu

Ngày 31/1/2038 (Âm: 27/12 - Mậu Thân) - Trực Nguy, Sao Hư

NGÀY HẮC ĐẠO (XẤU) THÁNG 1/2038

Ngày 1/1/2038 (Âm: 26/11 - Mậu Dần) - Trực Mãn, Sao Ngưu

Ngày 3/1/2038 (Âm: 28/11 - Canh Thìn) - Trực Định, Sao Hư

Ngày 4/1/2038 (Âm: 29/11 - Tân Tỵ) - Trực Chấp, Sao Nguy

Ngày 5/1/2038 (Âm: 1/12 - Nhâm Ngọ) - Trực Chấp, Sao Thất

Ngày 6/1/2038 (Âm: 2/12 - Quý Mùi) - Trực Phá, Sao Bích

Ngày 8/1/2038 (Âm: 4/12 - Ất Dậu) - Trực Thành, Sao Lâu

Ngày 11/1/2038 (Âm: 7/12 - Mậu Tý) - Trực Bế, Sao Tất

Ngày 12/1/2038 (Âm: 8/12 - Kỷ Sửu) - Trực Kiến, Sao Chủy

Ngày 15/1/2038 (Âm: 11/12 - Nhâm Thìn) - Trực Bình, Sao Quỷ

Ngày 17/1/2038 (Âm: 13/12 - Giáp Ngọ) - Trực Chấp, Sao Tinh

Ngày 18/1/2038 (Âm: 14/12 - Ất Mùi) - Trực Phá, Sao Trương

Ngày 20/1/2038 (Âm: 16/12 - Đinh Dậu) - Trực Thành, Sao Chẩn

Ngày 23/1/2038 (Âm: 19/12 - Canh Tý) - Trực Bế, Sao Đê

Ngày 24/1/2038 (Âm: 20/12 - Tân Sửu) - Trực Kiến, Sao Phòng

Ngày 27/1/2038 (Âm: 23/12 - Giáp Thìn) - Trực Bình, Sao Cơ

Ngày 29/1/2038 (Âm: 25/12 - Bính Ngọ) - Trực Chấp, Sao Ngưu

Ngày 30/1/2038 (Âm: 26/12 - Đinh Mùi) - Trực Phá, Sao Nữ