Lịch âm tháng 12 năm 1971

lịch vạn niên tháng 12 năm 1971

MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT (HOÀNG ĐẠO), MÀU TÍM: NGÀY XẤU (HẮC ĐẠO)

NGÀY HOÀNG ĐẠO (TỐT) THÁNG 12/1971

Ngày 3/12/1971 (Âm: 16/10 - Nhâm Tuất) - Trực Bế, Sao Ngưu

Ngày 4/12/1971 (Âm: 17/10 - Quý Hợi) - Trực Kiến, Sao Nữ

Ngày 6/12/1971 (Âm: 19/10 - Ất Sửu) - Trực Mãn, Sao Nguy

Ngày 9/12/1971 (Âm: 22/10 - Mậu Thìn) - Trực Chấp, Sao Khuê

Ngày 11/12/1971 (Âm: 24/10 - Canh Ngọ) - Trực Nguy, Sao Vị

Ngày 12/12/1971 (Âm: 25/10 - Tân Mùi) - Trực Thành, Sao Mão

Ngày 15/12/1971 (Âm: 28/10 - Giáp Tuất) - Trực Bế, Sao Sâm

Ngày 16/12/1971 (Âm: 29/10 - Ất Hợi) - Trực Kiến, Sao Tỉnh

Ngày 18/12/1971 (Âm: 1/11 - Đinh Sửu) - Trực Trừ, Sao Liễu

Ngày 20/12/1971 (Âm: 3/11 - Kỷ Mão) - Trực Bình, Sao Trương

Ngày 23/12/1971 (Âm: 6/11 - Nhâm Ngọ) - Trực Phá, Sao Giác

Ngày 25/12/1971 (Âm: 8/11 - Giáp Thân) - Trực Thành, Sao Đê

Ngày 26/12/1971 (Âm: 9/11 - Ất Dậu) - Trực Thâu, Sao Phòng

Ngày 29/12/1971 (Âm: 12/11 - Mậu Tý) - Trực Kiến, Sao Cơ

Ngày 30/12/1971 (Âm: 13/11 - Kỷ Sửu) - Trực Trừ, Sao Đẩu

NGÀY HẮC ĐẠO (XẤU) THÁNG 12/1971

Ngày 1/12/1971 (Âm: 14/10 - Canh Thân) - Trực Thâu, Sao Cơ

Ngày 2/12/1971 (Âm: 15/10 - Tân Dậu) - Trực Khai, Sao Đẩu

Ngày 5/12/1971 (Âm: 18/10 - Giáp Tý) - Trực Trừ, Sao Hư

Ngày 7/12/1971 (Âm: 20/10 - Bính Dần) - Trực Bình, Sao Thất

Ngày 8/12/1971 (Âm: 21/10 - Đinh Mão) - Trực Định, Sao Bích

Ngày 10/12/1971 (Âm: 23/10 - Kỷ Tỵ) - Trực Phá, Sao Lâu

Ngày 13/12/1971 (Âm: 26/10 - Nhâm Thân) - Trực Thâu, Sao Tất

Ngày 14/12/1971 (Âm: 27/10 - Quý Dậu) - Trực Khai, Sao Chủy

Ngày 17/12/1971 (Âm: 30/10 - Bính Tý) - Trực Trừ, Sao Quỷ

Ngày 19/12/1971 (Âm: 2/11 - Mậu Dần) - Trực Mãn, Sao Tinh

Ngày 21/12/1971 (Âm: 4/11 - Canh Thìn) - Trực Định, Sao Dực

Ngày 22/12/1971 (Âm: 5/11 - Tân Tỵ) - Trực Chấp, Sao Chẩn

Ngày 24/12/1971 (Âm: 7/11 - Quý Mùi) - Trực Nguy, Sao Cang

Ngày 27/12/1971 (Âm: 10/11 - Bính Tuất) - Trực Khai, Sao Tâm

Ngày 28/12/1971 (Âm: 11/11 - Đinh Hợi) - Trực Bế, Sao Vĩ

Ngày 31/12/1971 (Âm: 14/11 - Canh Dần) - Trực Mãn, Sao Ngưu