Lịch âm tháng 2 năm 1971

lịch vạn niên tháng 2 năm 1971

MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT (HOÀNG ĐẠO), MÀU TÍM: NGÀY XẤU (HẮC ĐẠO)

NGÀY HOÀNG ĐẠO (TỐT) THÁNG 2/1971

Ngày 1/2/1971 (Âm: 6/12 - Đinh Tỵ) - Trực Định, Sao Nguy

Ngày 4/2/1971 (Âm: 9/12 - Canh Thân) - Trực Nguy, Sao Khuê

Ngày 6/2/1971 (Âm: 11/12 - Nhâm Tuất) - Trực Thâu, Sao Vị

Ngày 7/2/1971 (Âm: 12/12 - Quý Hợi) - Trực Khai, Sao Mão

Ngày 10/2/1971 (Âm: 15/12 - Bính Dần) - Trực Trừ, Sao Sâm

Ngày 11/2/1971 (Âm: 16/12 - Đinh Mão) - Trực Mãn, Sao Tỉnh

Ngày 13/2/1971 (Âm: 18/12 - Kỷ Tỵ) - Trực Định, Sao Liễu

Ngày 16/2/1971 (Âm: 21/12 - Nhâm Thân) - Trực Nguy, Sao Dực

Ngày 18/2/1971 (Âm: 23/12 - Giáp Tuất) - Trực Thâu, Sao Giác

Ngày 19/2/1971 (Âm: 24/12 - Ất Hợi) - Trực Khai, Sao Cang

Ngày 22/2/1971 (Âm: 27/12 - Mậu Dần) - Trực Trừ, Sao Tâm

Ngày 23/2/1971 (Âm: 28/12 - Kỷ Mão) - Trực Mãn, Sao Vĩ

Ngày 25/2/1971 (Âm: 1/1 - Tân Tỵ) - Trực Bình, Sao Đẩu

Ngày 27/2/1971 (Âm: 3/1 - Quý Mùi) - Trực Chấp, Sao Nữ

NGÀY HẮC ĐẠO (XẤU) THÁNG 2/1971

Ngày 2/2/1971 (Âm: 7/12 - Mậu Ngọ) - Trực Chấp, Sao Thất

Ngày 3/2/1971 (Âm: 8/12 - Kỷ Mùi) - Trực Phá, Sao Bích

Ngày 5/2/1971 (Âm: 10/12 - Tân Dậu) - Trực Thành, Sao Lâu

Ngày 8/2/1971 (Âm: 13/12 - Giáp Tý) - Trực Bế, Sao Tất

Ngày 9/2/1971 (Âm: 14/12 - Ất Sửu) - Trực Kiến, Sao Chủy

Ngày 12/2/1971 (Âm: 17/12 - Mậu Thìn) - Trực Bình, Sao Quỷ

Ngày 14/2/1971 (Âm: 19/12 - Canh Ngọ) - Trực Chấp, Sao Tinh

Ngày 15/2/1971 (Âm: 20/12 - Tân Mùi) - Trực Phá, Sao Trương

Ngày 17/2/1971 (Âm: 22/12 - Quý Dậu) - Trực Thành, Sao Chẩn

Ngày 20/2/1971 (Âm: 25/12 - Bính Tý) - Trực Bế, Sao Đê

Ngày 21/2/1971 (Âm: 26/12 - Đinh Sửu) - Trực Kiến, Sao Phòng

Ngày 24/2/1971 (Âm: 29/12 - Canh Thìn) - Trực Bình, Sao Cơ

Ngày 26/2/1971 (Âm: 2/1 - Nhâm Ngọ) - Trực Định, Sao Ngưu

Ngày 28/2/1971 (Âm: 4/1 - Giáp Thân) - Trực Phá, Sao Hư