Lịch âm tháng 2 năm 1979

lịch vạn niên tháng 2 năm 1979

MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT (HOÀNG ĐẠO), MÀU TÍM: NGÀY XẤU (HẮC ĐẠO)

NGÀY HOÀNG ĐẠO (TỐT) THÁNG 2/1979

Ngày 1/2/1979 (Âm: 5/12 - Kỷ Hợi) - Trực Khai, Sao Tỉnh

Ngày 4/2/1979 (Âm: 8/12 - Nhâm Dần) - Trực Trừ, Sao Tinh

Ngày 5/2/1979 (Âm: 9/12 - Quý Mão) - Trực Mãn, Sao Trương

Ngày 7/2/1979 (Âm: 11/12 - Ất Tỵ) - Trực Định, Sao Chẩn

Ngày 10/2/1979 (Âm: 14/12 - Mậu Thân) - Trực Nguy, Sao Đê

Ngày 12/2/1979 (Âm: 16/12 - Canh Tuất) - Trực Thâu, Sao Tâm

Ngày 13/2/1979 (Âm: 17/12 - Tân Hợi) - Trực Khai, Sao Vĩ

Ngày 16/2/1979 (Âm: 20/12 - Giáp Dần) - Trực Trừ, Sao Ngưu

Ngày 17/2/1979 (Âm: 21/12 - Ất Mão) - Trực Mãn, Sao Nữ

Ngày 19/2/1979 (Âm: 23/12 - Đinh Tỵ) - Trực Định, Sao Nguy

Ngày 22/2/1979 (Âm: 26/12 - Canh Thân) - Trực Nguy, Sao Khuê

Ngày 24/2/1979 (Âm: 28/12 - Nhâm Tuất) - Trực Thâu, Sao Vị

Ngày 25/2/1979 (Âm: 29/12 - Quý Hợi) - Trực Khai, Sao Mão

Ngày 26/2/1979 (Âm: 1/1 - Giáp Tý) - Trực Khai, Sao Tất

Ngày 27/2/1979 (Âm: 2/1 - Ất Sửu) - Trực Bế, Sao Chủy

NGÀY HẮC ĐẠO (XẤU) THÁNG 2/1979

Ngày 2/2/1979 (Âm: 6/12 - Canh Tý) - Trực Bế, Sao Quỷ

Ngày 3/2/1979 (Âm: 7/12 - Tân Sửu) - Trực Kiến, Sao Liễu

Ngày 6/2/1979 (Âm: 10/12 - Giáp Thìn) - Trực Bình, Sao Dực

Ngày 8/2/1979 (Âm: 12/12 - Bính Ngọ) - Trực Chấp, Sao Giác

Ngày 9/2/1979 (Âm: 13/12 - Đinh Mùi) - Trực Phá, Sao Cang

Ngày 11/2/1979 (Âm: 15/12 - Kỷ Dậu) - Trực Thành, Sao Phòng

Ngày 14/2/1979 (Âm: 18/12 - Nhâm Tý) - Trực Bế, Sao Cơ

Ngày 15/2/1979 (Âm: 19/12 - Quý Sửu) - Trực Kiến, Sao Đẩu

Ngày 18/2/1979 (Âm: 22/12 - Bính Thìn) - Trực Bình, Sao Hư

Ngày 20/2/1979 (Âm: 24/12 - Mậu Ngọ) - Trực Chấp, Sao Thất

Ngày 21/2/1979 (Âm: 25/12 - Kỷ Mùi) - Trực Phá, Sao Bích

Ngày 23/2/1979 (Âm: 27/12 - Tân Dậu) - Trực Thành, Sao Lâu

Ngày 28/2/1979 (Âm: 3/1 - Bính Dần) - Trực Kiến, Sao Sâm