Lịch âm tháng 4 năm 1979

lịch vạn niên tháng 4 năm 1979

MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT (HOÀNG ĐẠO), MÀU TÍM: NGÀY XẤU (HẮC ĐẠO)

NGÀY HOÀNG ĐẠO (TỐT) THÁNG 4/1979

Ngày 3/4/1979 (Âm: 7/2 - Canh Tý) - Trực Thâu, Sao Dực

Ngày 5/4/1979 (Âm: 9/2 - Nhâm Dần) - Trực Bế, Sao Giác

Ngày 6/4/1979 (Âm: 10/2 - Quý Mão) - Trực Kiến, Sao Cang

Ngày 9/4/1979 (Âm: 13/2 - Bính Ngọ) - Trực Bình, Sao Tâm

Ngày 10/4/1979 (Âm: 14/2 - Đinh Mùi) - Trực Định, Sao Vĩ

Ngày 12/4/1979 (Âm: 16/2 - Kỷ Dậu) - Trực Phá, Sao Đẩu

Ngày 15/4/1979 (Âm: 19/2 - Nhâm Tý) - Trực Thâu, Sao Hư

Ngày 17/4/1979 (Âm: 21/2 - Giáp Dần) - Trực Bế, Sao Thất

Ngày 18/4/1979 (Âm: 22/2 - Ất Mão) - Trực Kiến, Sao Bích

Ngày 21/4/1979 (Âm: 25/2 - Mậu Ngọ) - Trực Bình, Sao Vị

Ngày 22/4/1979 (Âm: 26/2 - Kỷ Mùi) - Trực Định, Sao Mão

Ngày 24/4/1979 (Âm: 28/2 - Tân Dậu) - Trực Phá, Sao Chủy

Ngày 26/4/1979 (Âm: 1/3 - Quý Hợi) - Trực Nguy, Sao Tỉnh

Ngày 29/4/1979 (Âm: 4/3 - Bính Dần) - Trực Khai, Sao Tinh

NGÀY HẮC ĐẠO (XẤU) THÁNG 4/1979

Ngày 1/4/1979 (Âm: 5/2 - Mậu Tuất) - Trực Nguy, Sao Tinh

Ngày 2/4/1979 (Âm: 6/2 - Kỷ Hợi) - Trực Thành, Sao Trương

Ngày 4/4/1979 (Âm: 8/2 - Tân Sửu) - Trực Khai, Sao Chẩn

Ngày 7/4/1979 (Âm: 11/2 - Giáp Thìn) - Trực Trừ, Sao Đê

Ngày 8/4/1979 (Âm: 12/2 - Ất Tỵ) - Trực Mãn, Sao Phòng

Ngày 11/4/1979 (Âm: 15/2 - Mậu Thân) - Trực Chấp, Sao Cơ

Ngày 13/4/1979 (Âm: 17/2 - Canh Tuất) - Trực Nguy, Sao Ngưu

Ngày 14/4/1979 (Âm: 18/2 - Tân Hợi) - Trực Thành, Sao Nữ

Ngày 16/4/1979 (Âm: 20/2 - Quý Sửu) - Trực Khai, Sao Nguy

Ngày 19/4/1979 (Âm: 23/2 - Bính Thìn) - Trực Trừ, Sao Khuê

Ngày 20/4/1979 (Âm: 24/2 - Đinh Tỵ) - Trực Mãn, Sao Lâu

Ngày 23/4/1979 (Âm: 27/2 - Canh Thân) - Trực Chấp, Sao Tất

Ngày 25/4/1979 (Âm: 29/2 - Nhâm Tuất) - Trực Nguy, Sao Sâm

Ngày 27/4/1979 (Âm: 2/3 - Giáp Tý) - Trực Thành, Sao Quỷ

Ngày 28/4/1979 (Âm: 3/3 - Ất Sửu) - Trực Thâu, Sao Liễu

Ngày 30/4/1979 (Âm: 5/3 - Đinh Mão) - Trực Bế, Sao Trương