Lịch âm tháng 2 năm 2005

lịch vạn niên tháng 2 năm 2005

MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT (HOÀNG ĐẠO), MÀU TÍM: NGÀY XẤU (HẮC ĐẠO)

NGÀY HOÀNG ĐẠO (TỐT) THÁNG 2/2005

Ngày 2/2/2005 (Âm: 24/12 - Đinh Tỵ) - Trực Định, Sao Chẩn

Ngày 5/2/2005 (Âm: 27/12 - Canh Thân) - Trực Nguy, Sao Đê

Ngày 7/2/2005 (Âm: 29/12 - Nhâm Tuất) - Trực Thâu, Sao Tâm

Ngày 8/2/2005 (Âm: 30/12 - Quý Hợi) - Trực Khai, Sao Vĩ

Ngày 9/2/2005 (Âm: 1/1 - Giáp Tý) - Trực Khai, Sao Cơ

Ngày 10/2/2005 (Âm: 2/1 - Ất Sửu) - Trực Bế, Sao Đẩu

Ngày 13/2/2005 (Âm: 5/1 - Mậu Thìn) - Trực Mãn, Sao Hư

Ngày 14/2/2005 (Âm: 6/1 - Kỷ Tỵ) - Trực Bình, Sao Nguy

Ngày 16/2/2005 (Âm: 8/1 - Tân Mùi) - Trực Chấp, Sao Bích

Ngày 19/2/2005 (Âm: 11/1 - Giáp Tuất) - Trực Thành, Sao Vị

Ngày 21/2/2005 (Âm: 13/1 - Bính Tý) - Trực Khai, Sao Tất

Ngày 22/2/2005 (Âm: 14/1 - Đinh Sửu) - Trực Bế, Sao Chủy

Ngày 25/2/2005 (Âm: 17/1 - Canh Thìn) - Trực Mãn, Sao Quỷ

Ngày 26/2/2005 (Âm: 18/1 - Tân Tỵ) - Trực Bình, Sao Liễu

Ngày 28/2/2005 (Âm: 20/1 - Quý Mùi) - Trực Chấp, Sao Trương

NGÀY HẮC ĐẠO (XẤU) THÁNG 2/2005

Ngày 1/2/2005 (Âm: 23/12 - Bính Thìn) - Trực Bình, Sao Dực

Ngày 3/2/2005 (Âm: 25/12 - Mậu Ngọ) - Trực Chấp, Sao Giác

Ngày 4/2/2005 (Âm: 26/12 - Kỷ Mùi) - Trực Phá, Sao Cang

Ngày 6/2/2005 (Âm: 28/12 - Tân Dậu) - Trực Thành, Sao Phòng

Ngày 11/2/2005 (Âm: 3/1 - Bính Dần) - Trực Kiến, Sao Ngưu

Ngày 12/2/2005 (Âm: 4/1 - Đinh Mão) - Trực Trừ, Sao Nữ

Ngày 15/2/2005 (Âm: 7/1 - Canh Ngọ) - Trực Định, Sao Thất

Ngày 17/2/2005 (Âm: 9/1 - Nhâm Thân) - Trực Phá, Sao Khuê

Ngày 18/2/2005 (Âm: 10/1 - Quý Dậu) - Trực Nguy, Sao Lâu

Ngày 20/2/2005 (Âm: 12/1 - Ất Hợi) - Trực Thâu, Sao Mão

Ngày 23/2/2005 (Âm: 15/1 - Mậu Dần) - Trực Kiến, Sao Sâm

Ngày 24/2/2005 (Âm: 16/1 - Kỷ Mão) - Trực Trừ, Sao Tỉnh

Ngày 27/2/2005 (Âm: 19/1 - Nhâm Ngọ) - Trực Định, Sao Tinh