Lịch âm tháng 6 năm 2005

lịch vạn niên tháng 6 năm 2005

MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT (HOÀNG ĐẠO), MÀU TÍM: NGÀY XẤU (HẮC ĐẠO)

NGÀY HOÀNG ĐẠO (TỐT) THÁNG 6/2005

Ngày 1/6/2005 (Âm: 25/4 - Bính Thìn) - Trực Bế, Sao Cơ

Ngày 3/6/2005 (Âm: 27/4 - Mậu Ngọ) - Trực Trừ, Sao Ngưu

Ngày 4/6/2005 (Âm: 28/4 - Kỷ Mùi) - Trực Mãn, Sao Nữ

Ngày 9/6/2005 (Âm: 3/5 - Giáp Tý) - Trực Phá, Sao Khuê

Ngày 10/6/2005 (Âm: 4/5 - Ất Sửu) - Trực Nguy, Sao Lâu

Ngày 12/6/2005 (Âm: 6/5 - Đinh Mão) - Trực Thâu, Sao Mão

Ngày 15/6/2005 (Âm: 9/5 - Canh Ngọ) - Trực Kiến, Sao Sâm

Ngày 17/6/2005 (Âm: 11/5 - Nhâm Thân) - Trực Mãn, Sao Quỷ

Ngày 18/6/2005 (Âm: 12/5 - Quý Dậu) - Trực Bình, Sao Liễu

Ngày 21/6/2005 (Âm: 15/5 - Bính Tý) - Trực Phá, Sao Dực

Ngày 22/6/2005 (Âm: 16/5 - Đinh Sửu) - Trực Nguy, Sao Chẩn

Ngày 24/6/2005 (Âm: 18/5 - Kỷ Mão) - Trực Thâu, Sao Cang

Ngày 27/6/2005 (Âm: 21/5 - Nhâm Ngọ) - Trực Kiến, Sao Tâm

Ngày 29/6/2005 (Âm: 23/5 - Giáp Thân) - Trực Mãn, Sao Cơ

Ngày 30/6/2005 (Âm: 24/5 - Ất Dậu) - Trực Bình, Sao Đẩu

NGÀY HẮC ĐẠO (XẤU) THÁNG 6/2005

Ngày 2/6/2005 (Âm: 26/4 - Đinh Tỵ) - Trực Kiến, Sao Đẩu

Ngày 5/6/2005 (Âm: 29/4 - Canh Thân) - Trực Bình, Sao Hư

Ngày 6/6/2005 (Âm: 30/4 - Tân Dậu) - Trực Định, Sao Nguy

Ngày 7/6/2005 (Âm: 1/5 - Nhâm Tuất) - Trực Định, Sao Thất

Ngày 8/6/2005 (Âm: 2/5 - Quý Hợi) - Trực Chấp, Sao Bích

Ngày 11/6/2005 (Âm: 5/5 - Bính Dần) - Trực Thành, Sao Vị

Ngày 13/6/2005 (Âm: 7/5 - Mậu Thìn) - Trực Khai, Sao Tất

Ngày 14/6/2005 (Âm: 8/5 - Kỷ Tỵ) - Trực Bế, Sao Chủy

Ngày 16/6/2005 (Âm: 10/5 - Tân Mùi) - Trực Trừ, Sao Tỉnh

Ngày 19/6/2005 (Âm: 13/5 - Giáp Tuất) - Trực Định, Sao Tinh

Ngày 20/6/2005 (Âm: 14/5 - Ất Hợi) - Trực Chấp, Sao Trương

Ngày 23/6/2005 (Âm: 17/5 - Mậu Dần) - Trực Thành, Sao Giác

Ngày 25/6/2005 (Âm: 19/5 - Canh Thìn) - Trực Khai, Sao Đê

Ngày 26/6/2005 (Âm: 20/5 - Tân Tỵ) - Trực Bế, Sao Phòng

Ngày 28/6/2005 (Âm: 22/5 - Quý Mùi) - Trực Trừ, Sao Vĩ