Lịch âm tháng 4 năm 2009

lịch vạn niên tháng 4 năm 2009

MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT (HOÀNG ĐẠO), MÀU TÍM: NGÀY XẤU (HẮC ĐẠO)

NGÀY HOÀNG ĐẠO (TỐT) THÁNG 4/2009

Ngày 3/4/2009 (Âm: 9/3 - Mậu Dần) - Trực Khai, Sao Ngưu

Ngày 5/4/2009 (Âm: 11/3 - Canh Thìn) - Trực Kiến, Sao Hư

Ngày 6/4/2009 (Âm: 12/3 - Tân Tỵ) - Trực Trừ, Sao Nguy

Ngày 9/4/2009 (Âm: 15/3 - Giáp Thân) - Trực Định, Sao Khuê

Ngày 10/4/2009 (Âm: 16/3 - Ất Dậu) - Trực Chấp, Sao Lâu

Ngày 12/4/2009 (Âm: 18/3 - Đinh Hợi) - Trực Nguy, Sao Mão

Ngày 15/4/2009 (Âm: 21/3 - Canh Dần) - Trực Khai, Sao Sâm

Ngày 17/4/2009 (Âm: 23/3 - Nhâm Thìn) - Trực Kiến, Sao Quỷ

Ngày 18/4/2009 (Âm: 24/3 - Quý Tỵ) - Trực Trừ, Sao Liễu

Ngày 21/4/2009 (Âm: 27/3 - Bính Thân) - Trực Định, Sao Dực

Ngày 22/4/2009 (Âm: 28/3 - Đinh Dậu) - Trực Chấp, Sao Chẩn

Ngày 24/4/2009 (Âm: 30/3 - Kỷ Hợi) - Trực Nguy, Sao Cang

Ngày 26/4/2009 (Âm: 2/4 - Tân Sửu) - Trực Thành, Sao Phòng

Ngày 29/4/2009 (Âm: 5/4 - Giáp Thìn) - Trực Bế, Sao Cơ

NGÀY HẮC ĐẠO (XẤU) THÁNG 4/2009

Ngày 1/4/2009 (Âm: 7/3 - Bính Tý) - Trực Thành, Sao Cơ

Ngày 2/4/2009 (Âm: 8/3 - Đinh Sửu) - Trực Thâu, Sao Đẩu

Ngày 4/4/2009 (Âm: 10/3 - Kỷ Mão) - Trực Bế, Sao Nữ

Ngày 7/4/2009 (Âm: 13/3 - Nhâm Ngọ) - Trực Mãn, Sao Thất

Ngày 8/4/2009 (Âm: 14/3 - Quý Mùi) - Trực Bình, Sao Bích

Ngày 11/4/2009 (Âm: 17/3 - Bính Tuất) - Trực Phá, Sao Vị

Ngày 13/4/2009 (Âm: 19/3 - Mậu Tý) - Trực Thành, Sao Tất

Ngày 14/4/2009 (Âm: 20/3 - Kỷ Sửu) - Trực Thâu, Sao Chủy

Ngày 16/4/2009 (Âm: 22/3 - Tân Mão) - Trực Bế, Sao Tỉnh

Ngày 19/4/2009 (Âm: 25/3 - Giáp Ngọ) - Trực Mãn, Sao Tinh

Ngày 20/4/2009 (Âm: 26/3 - Ất Mùi) - Trực Bình, Sao Trương

Ngày 23/4/2009 (Âm: 29/3 - Mậu Tuất) - Trực Phá, Sao Giác

Ngày 25/4/2009 (Âm: 1/4 - Canh Tý) - Trực Nguy, Sao Đê

Ngày 27/4/2009 (Âm: 3/4 - Nhâm Dần) - Trực Thâu, Sao Tâm

Ngày 28/4/2009 (Âm: 4/4 - Quý Mão) - Trực Khai, Sao Vĩ

Ngày 30/4/2009 (Âm: 6/4 - Ất Tỵ) - Trực Kiến, Sao Đẩu