Lịch âm tháng 6 năm 2009

lịch vạn niên tháng 6 năm 2009

MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT (HOÀNG ĐẠO), MÀU TÍM: NGÀY XẤU (HẮC ĐẠO)

NGÀY HOÀNG ĐẠO (TỐT) THÁNG 6/2009

Ngày 1/6/2009 (Âm: 9/5 - Đinh Sửu) - Trực Nguy, Sao Nguy

Ngày 3/6/2009 (Âm: 11/5 - Kỷ Mão) - Trực Thâu, Sao Bích

Ngày 6/6/2009 (Âm: 14/5 - Nhâm Ngọ) - Trực Kiến, Sao Vị

Ngày 8/6/2009 (Âm: 16/5 - Giáp Thân) - Trực Mãn, Sao Tất

Ngày 9/6/2009 (Âm: 17/5 - Ất Dậu) - Trực Bình, Sao Chủy

Ngày 12/6/2009 (Âm: 20/5 - Mậu Tý) - Trực Phá, Sao Quỷ

Ngày 13/6/2009 (Âm: 21/5 - Kỷ Sửu) - Trực Nguy, Sao Liễu

Ngày 15/6/2009 (Âm: 23/5 - Tân Mão) - Trực Thâu, Sao Trương

Ngày 18/6/2009 (Âm: 26/5 - Giáp Ngọ) - Trực Kiến, Sao Giác

Ngày 20/6/2009 (Âm: 28/5 - Bính Thân) - Trực Mãn, Sao Đê

Ngày 21/6/2009 (Âm: 29/5 - Đinh Dậu) - Trực Bình, Sao Phòng

Ngày 23/6/2009 (Âm: 1/6 - Kỷ Hợi) - Trực Định, Sao Vĩ

Ngày 26/6/2009 (Âm: 4/6 - Nhâm Dần) - Trực Nguy, Sao Ngưu

Ngày 27/6/2009 (Âm: 5/6 - Quý Mão) - Trực Thành, Sao Nữ

Ngày 29/6/2009 (Âm: 7/6 - Ất Tỵ) - Trực Khai, Sao Nguy

NGÀY HẮC ĐẠO (XẤU) THÁNG 6/2009

Ngày 2/6/2009 (Âm: 10/5 - Mậu Dần) - Trực Thành, Sao Thất

Ngày 4/6/2009 (Âm: 12/5 - Canh Thìn) - Trực Khai, Sao Khuê

Ngày 5/6/2009 (Âm: 13/5 - Tân Tỵ) - Trực Bế, Sao Lâu

Ngày 7/6/2009 (Âm: 15/5 - Quý Mùi) - Trực Trừ, Sao Mão

Ngày 10/6/2009 (Âm: 18/5 - Bính Tuất) - Trực Định, Sao Sâm

Ngày 11/6/2009 (Âm: 19/5 - Đinh Hợi) - Trực Chấp, Sao Tỉnh

Ngày 14/6/2009 (Âm: 22/5 - Canh Dần) - Trực Thành, Sao Tinh

Ngày 16/6/2009 (Âm: 24/5 - Nhâm Thìn) - Trực Khai, Sao Dực

Ngày 17/6/2009 (Âm: 25/5 - Quý Tỵ) - Trực Bế, Sao Chẩn

Ngày 19/6/2009 (Âm: 27/5 - Ất Mùi) - Trực Trừ, Sao Cang

Ngày 22/6/2009 (Âm: 30/5 - Mậu Tuất) - Trực Định, Sao Tâm

Ngày 24/6/2009 (Âm: 2/6 - Canh Tý) - Trực Chấp, Sao Cơ

Ngày 25/6/2009 (Âm: 3/6 - Tân Sửu) - Trực Phá, Sao Đẩu

Ngày 28/6/2009 (Âm: 6/6 - Giáp Thìn) - Trực Thâu, Sao Hư

Ngày 30/6/2009 (Âm: 8/6 - Bính Ngọ) - Trực Bế, Sao Thất