Lịch âm tháng 1 năm 2040

lịch vạn niên tháng 1 năm 2040

MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT (HOÀNG ĐẠO), MÀU TÍM: NGÀY XẤU (HẮC ĐẠO)

NGÀY HOÀNG ĐẠO (TỐT) THÁNG 1/2040

Ngày 1/1/2040 (Âm: 18/11 - Mậu Tý) - Trực Kiến, Sao Hư

Ngày 2/1/2040 (Âm: 19/11 - Kỷ Sửu) - Trực Trừ, Sao Nguy

Ngày 4/1/2040 (Âm: 21/11 - Tân Mão) - Trực Bình, Sao Bích

Ngày 7/1/2040 (Âm: 24/11 - Giáp Ngọ) - Trực Phá, Sao Vị

Ngày 9/1/2040 (Âm: 26/11 - Bính Thân) - Trực Thành, Sao Tất

Ngày 10/1/2040 (Âm: 27/11 - Đinh Dậu) - Trực Thâu, Sao Chủy

Ngày 13/1/2040 (Âm: 30/11 - Canh Tý) - Trực Kiến, Sao Quỷ

Ngày 15/1/2040 (Âm: 2/12 - Nhâm Dần) - Trực Trừ, Sao Tinh

Ngày 16/1/2040 (Âm: 3/12 - Quý Mão) - Trực Mãn, Sao Trương

Ngày 18/1/2040 (Âm: 5/12 - Ất Tỵ) - Trực Định, Sao Chẩn

Ngày 21/1/2040 (Âm: 8/12 - Mậu Thân) - Trực Nguy, Sao Đê

Ngày 23/1/2040 (Âm: 10/12 - Canh Tuất) - Trực Thâu, Sao Tâm

Ngày 24/1/2040 (Âm: 11/12 - Tân Hợi) - Trực Khai, Sao Vĩ

Ngày 27/1/2040 (Âm: 14/12 - Giáp Dần) - Trực Trừ, Sao Ngưu

Ngày 28/1/2040 (Âm: 15/12 - Ất Mão) - Trực Mãn, Sao Nữ

Ngày 30/1/2040 (Âm: 17/12 - Đinh Tỵ) - Trực Định, Sao Nguy

NGÀY HẮC ĐẠO (XẤU) THÁNG 1/2040

Ngày 3/1/2040 (Âm: 20/11 - Canh Dần) - Trực Mãn, Sao Thất

Ngày 5/1/2040 (Âm: 22/11 - Nhâm Thìn) - Trực Định, Sao Khuê

Ngày 6/1/2040 (Âm: 23/11 - Quý Tỵ) - Trực Chấp, Sao Lâu

Ngày 8/1/2040 (Âm: 25/11 - Ất Mùi) - Trực Nguy, Sao Mão

Ngày 11/1/2040 (Âm: 28/11 - Mậu Tuất) - Trực Khai, Sao Sâm

Ngày 12/1/2040 (Âm: 29/11 - Kỷ Hợi) - Trực Bế, Sao Tỉnh

Ngày 14/1/2040 (Âm: 1/12 - Tân Sửu) - Trực Kiến, Sao Liễu

Ngày 17/1/2040 (Âm: 4/12 - Giáp Thìn) - Trực Bình, Sao Dực

Ngày 19/1/2040 (Âm: 6/12 - Bính Ngọ) - Trực Chấp, Sao Giác

Ngày 20/1/2040 (Âm: 7/12 - Đinh Mùi) - Trực Phá, Sao Cang

Ngày 22/1/2040 (Âm: 9/12 - Kỷ Dậu) - Trực Thành, Sao Phòng

Ngày 25/1/2040 (Âm: 12/12 - Nhâm Tý) - Trực Bế, Sao Cơ

Ngày 26/1/2040 (Âm: 13/12 - Quý Sửu) - Trực Kiến, Sao Đẩu

Ngày 29/1/2040 (Âm: 16/12 - Bính Thìn) - Trực Bình, Sao Hư

Ngày 31/1/2040 (Âm: 18/12 - Mậu Ngọ) - Trực Chấp, Sao Thất