Lịch âm tháng 4 năm 2040

lịch vạn niên tháng 4 năm 2040

MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT (HOÀNG ĐẠO), MÀU TÍM: NGÀY XẤU (HẮC ĐẠO)

NGÀY HOÀNG ĐẠO (TỐT) THÁNG 4/2040

Ngày 1/4/2040 (Âm: 20/2 - Kỷ Mùi) - Trực Định, Sao Mão

Ngày 3/4/2040 (Âm: 22/2 - Tân Dậu) - Trực Phá, Sao Chủy

Ngày 6/4/2040 (Âm: 25/2 - Giáp Tý) - Trực Thâu, Sao Quỷ

Ngày 8/4/2040 (Âm: 27/2 - Bính Dần) - Trực Bế, Sao Tinh

Ngày 9/4/2040 (Âm: 28/2 - Đinh Mão) - Trực Kiến, Sao Trương

Ngày 11/4/2040 (Âm: 1/3 - Kỷ Tỵ) - Trực Trừ, Sao Chẩn

Ngày 14/4/2040 (Âm: 4/3 - Nhâm Thân) - Trực Định, Sao Đê

Ngày 15/4/2040 (Âm: 5/3 - Quý Dậu) - Trực Chấp, Sao Phòng

Ngày 17/4/2040 (Âm: 7/3 - Ất Hợi) - Trực Nguy, Sao Vĩ

Ngày 20/4/2040 (Âm: 10/3 - Mậu Dần) - Trực Khai, Sao Ngưu

Ngày 22/4/2040 (Âm: 12/3 - Canh Thìn) - Trực Kiến, Sao Hư

Ngày 23/4/2040 (Âm: 13/3 - Tân Tỵ) - Trực Trừ, Sao Nguy

Ngày 26/4/2040 (Âm: 16/3 - Giáp Thân) - Trực Định, Sao Khuê

Ngày 27/4/2040 (Âm: 17/3 - Ất Dậu) - Trực Chấp, Sao Lâu

Ngày 29/4/2040 (Âm: 19/3 - Đinh Hợi) - Trực Nguy, Sao Mão

NGÀY HẮC ĐẠO (XẤU) THÁNG 4/2040

Ngày 2/4/2040 (Âm: 21/2 - Canh Thân) - Trực Chấp, Sao Tất

Ngày 4/4/2040 (Âm: 23/2 - Nhâm Tuất) - Trực Nguy, Sao Sâm

Ngày 5/4/2040 (Âm: 24/2 - Quý Hợi) - Trực Thành, Sao Tỉnh

Ngày 7/4/2040 (Âm: 26/2 - Ất Sửu) - Trực Khai, Sao Liễu

Ngày 10/4/2040 (Âm: 29/2 - Mậu Thìn) - Trực Trừ, Sao Dực

Ngày 12/4/2040 (Âm: 2/3 - Canh Ngọ) - Trực Mãn, Sao Giác

Ngày 13/4/2040 (Âm: 3/3 - Tân Mùi) - Trực Bình, Sao Cang

Ngày 16/4/2040 (Âm: 6/3 - Giáp Tuất) - Trực Phá, Sao Tâm

Ngày 18/4/2040 (Âm: 8/3 - Bính Tý) - Trực Thành, Sao Cơ

Ngày 19/4/2040 (Âm: 9/3 - Đinh Sửu) - Trực Thâu, Sao Đẩu

Ngày 21/4/2040 (Âm: 11/3 - Kỷ Mão) - Trực Bế, Sao Nữ

Ngày 24/4/2040 (Âm: 14/3 - Nhâm Ngọ) - Trực Mãn, Sao Thất

Ngày 25/4/2040 (Âm: 15/3 - Quý Mùi) - Trực Bình, Sao Bích

Ngày 28/4/2040 (Âm: 18/3 - Bính Tuất) - Trực Phá, Sao Vị

Ngày 30/4/2040 (Âm: 20/3 - Mậu Tý) - Trực Thành, Sao Tất