Lịch âm 2041
lịch vạn niên 2041
Năm Tân Dậu (Âm Lịch)
Xem tổng quan lịch âm năm 2041 (Tân Dậu), tra cứu chi tiết ngày tốt xấu và các ngày lễ tết trong năm.
lịch năm 2041 âm lịch 2041 lịch 2041 lịch nghỉ tết 2041 tết nguyên đán 2041
Chi tiết 12 tháng âm lịch năm 2041
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU
| THỨ HAI | THỨ BA | THỨ TƯ | THỨ NĂM | THỨ SÁU | THỨ BẢY | CHỦ NHẬT |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1 ●
29
|
2 ●
30
|
3 ●
1/12
|
4 ●
2
|
5 ●
3
|
6 ●
4
| |
|
7 ●
5
|
8 ●
6
|
9 ●
7
|
10 ●
8
|
11 ●
9
|
12 ●
10
|
13 ●
11
|
|
14 ●
12
|
15 ●
13
|
16 ●
14
|
17 ●
15
|
18 ●
16
|
19 ●
17
|
20 ●
18
|
|
21 ●
19
|
22 ●
20
|
23 ●
21
|
24 ●
22
|
25 ●
23
|
26 ●
24
|
27 ●
25
|
|
28 ●
26
|
29 ●
27
|
30 ●
28
|
31 ●
29
|
| THỨ HAI | THỨ BA | THỨ TƯ | THỨ NĂM | THỨ SÁU | THỨ BẢY | CHỦ NHẬT |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1 ●
1/1
|
2 ●
2
|
3 ●
3
| ||||
|
4 ●
4
|
5 ●
5
|
6 ●
6
|
7 ●
7
|
8 ●
8
|
9 ●
9
|
10 ●
10
|
|
11 ●
11
|
12 ●
12
|
13 ●
13
|
14 ●
14
|
15 ●
15
|
16 ●
16
|
17 ●
17
|
|
18 ●
18
|
19 ●
19
|
20 ●
20
|
21 ●
21
|
22 ●
22
|
23 ●
23
|
24 ●
24
|
|
25 ●
25
|
26 ●
26
|
27 ●
27
|
28 ●
28
|
| THỨ HAI | THỨ BA | THỨ TƯ | THỨ NĂM | THỨ SÁU | THỨ BẢY | CHỦ NHẬT |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1 ●
29
|
2 ●
1/2
|
3 ●
2
| ||||
|
4 ●
3
|
5 ●
4
|
6 ●
5
|
7 ●
6
|
8 ●
7
|
9 ●
8
|
10 ●
9
|
|
11 ●
10
|
12 ●
11
|
13 ●
12
|
14 ●
13
|
15 ●
14
|
16 ●
15
|
17 ●
16
|
|
18 ●
17
|
19 ●
18
|
20 ●
19
|
21 ●
20
|
22 ●
21
|
23 ●
22
|
24 ●
23
|
|
25 ●
24
|
26 ●
25
|
27 ●
26
|
28 ●
27
|
29 ●
28
|
30 ●
29
|
31 ●
30
|
| THỨ HAI | THỨ BA | THỨ TƯ | THỨ NĂM | THỨ SÁU | THỨ BẢY | CHỦ NHẬT |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1 ●
1/3
|
2 ●
2
|
3 ●
3
|
4 ●
4
|
5 ●
5
|
6 ●
6
|
7 ●
7
|
|
8 ●
8
|
9 ●
9
|
10 ●
10
|
11 ●
11
|
12 ●
12
|
13 ●
13
|
14 ●
14
|
|
15 ●
15
|
16 ●
16
|
17 ●
17
|
18 ●
18
|
19 ●
19
|
20 ●
20
|
21 ●
21
|
|
22 ●
22
|
23 ●
23
|
24 ●
24
|
25 ●
25
|
26 ●
26
|
27 ●
27
|
28 ●
28
|
|
29 ●
29
|
30 ●
1/4
|
| THỨ HAI | THỨ BA | THỨ TƯ | THỨ NĂM | THỨ SÁU | THỨ BẢY | CHỦ NHẬT |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1 ●
2
|
2 ●
3
|
3 ●
4
|
4 ●
5
|
5 ●
6
| ||
|
6 ●
7
|
7 ●
8
|
8 ●
9
|
9 ●
10
|
10 ●
11
|
11 ●
12
|
12 ●
13
|
|
13 ●
14
|
14 ●
15
|
15 ●
16
|
16 ●
17
|
17 ●
18
|
18 ●
19
|
19 ●
20
|
|
20 ●
21
|
21 ●
22
|
22 ●
23
|
23 ●
24
|
24 ●
25
|
25 ●
26
|
26 ●
27
|
|
27 ●
28
|
28 ●
29
|
29 ●
30
|
30 ●
1/5
|
31 ●
2
|
| THỨ HAI | THỨ BA | THỨ TƯ | THỨ NĂM | THỨ SÁU | THỨ BẢY | CHỦ NHẬT |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1 ●
3
|
2 ●
4
| |||||
|
3 ●
5
|
4 ●
6
|
5 ●
7
|
6 ●
8
|
7 ●
9
|
8 ●
10
|
9 ●
11
|
|
10 ●
12
|
11 ●
13
|
12 ●
14
|
13 ●
15
|
14 ●
16
|
15 ●
17
|
16 ●
18
|
|
17 ●
19
|
18 ●
20
|
19 ●
21
|
20 ●
22
|
21 ●
23
|
22 ●
24
|
23 ●
25
|
|
24 ●
26
|
25 ●
27
|
26 ●
28
|
27 ●
29
|
28 ●
1/6
|
29 ●
2
|
30 ●
3
|
| THỨ HAI | THỨ BA | THỨ TƯ | THỨ NĂM | THỨ SÁU | THỨ BẢY | CHỦ NHẬT |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1 ●
4
|
2 ●
5
|
3 ●
6
|
4 ●
7
|
5 ●
8
|
6 ●
9
|
7 ●
10
|
|
8 ●
11
|
9 ●
12
|
10 ●
13
|
11 ●
14
|
12 ●
15
|
13 ●
16
|
14 ●
17
|
|
15 ●
18
|
16 ●
19
|
17 ●
20
|
18 ●
21
|
19 ●
22
|
20 ●
23
|
21 ●
24
|
|
22 ●
25
|
23 ●
26
|
24 ●
27
|
25 ●
28
|
26 ●
29
|
27 ●
30
|
28 ●
1/7
|
|
29 ●
2
|
30 ●
3
|
31 ●
4
|
| THỨ HAI | THỨ BA | THỨ TƯ | THỨ NĂM | THỨ SÁU | THỨ BẢY | CHỦ NHẬT |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1 ●
5
|
2 ●
6
|
3 ●
7
|
4 ●
8
| |||
|
5 ●
9
|
6 ●
10
|
7 ●
11
|
8 ●
12
|
9 ●
13
|
10 ●
14
|
11 ●
15
|
|
12 ●
16
|
13 ●
17
|
14 ●
18
|
15 ●
19
|
16 ●
20
|
17 ●
21
|
18 ●
22
|
|
19 ●
23
|
20 ●
24
|
21 ●
25
|
22 ●
26
|
23 ●
27
|
24 ●
28
|
25 ●
29
|
|
26 ●
1/8
|
27 ●
2
|
28 ●
3
|
29 ●
4
|
30 ●
5
|
31 ●
6
|
| THỨ HAI | THỨ BA | THỨ TƯ | THỨ NĂM | THỨ SÁU | THỨ BẢY | CHỦ NHẬT |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1 ●
7
| ||||||
|
2 ●
8
|
3 ●
9
|
4 ●
10
|
5 ●
11
|
6 ●
12
|
7 ●
13
|
8 ●
14
|
|
9 ●
15
|
10 ●
16
|
11 ●
17
|
12 ●
18
|
13 ●
19
|
14 ●
20
|
15 ●
21
|
|
16 ●
22
|
17 ●
23
|
18 ●
24
|
19 ●
25
|
20 ●
26
|
21 ●
27
|
22 ●
28
|
|
23 ●
29
|
24 ●
30
|
25 ●
1/9
|
26 ●
2
|
27 ●
3
|
28 ●
4
|
29 ●
5
|
|
30 ●
6
|
| THỨ HAI | THỨ BA | THỨ TƯ | THỨ NĂM | THỨ SÁU | THỨ BẢY | CHỦ NHẬT |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1 ●
7
|
2 ●
8
|
3 ●
9
|
4 ●
10
|
5 ●
11
|
6 ●
12
| |
|
7 ●
13
|
8 ●
14
|
9 ●
15
|
10 ●
16
|
11 ●
17
|
12 ●
18
|
13 ●
19
|
|
14 ●
20
|
15 ●
21
|
16 ●
22
|
17 ●
23
|
18 ●
24
|
19 ●
25
|
20 ●
26
|
|
21 ●
27
|
22 ●
28
|
23 ●
29
|
24 ●
30
|
25 ●
1/10
|
26 ●
2
|
27 ●
3
|
|
28 ●
4
|
29 ●
5
|
30 ●
6
|
31 ●
7
|
| THỨ HAI | THỨ BA | THỨ TƯ | THỨ NĂM | THỨ SÁU | THỨ BẢY | CHỦ NHẬT |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1 ●
8
|
2 ●
9
|
3 ●
10
| ||||
|
4 ●
11
|
5 ●
12
|
6 ●
13
|
7 ●
14
|
8 ●
15
|
9 ●
16
|
10 ●
17
|
|
11 ●
18
|
12 ●
19
|
13 ●
20
|
14 ●
21
|
15 ●
22
|
16 ●
23
|
17 ●
24
|
|
18 ●
25
|
19 ●
26
|
20 ●
27
|
21 ●
28
|
22 ●
29
|
23 ●
30
|
24 ●
1/11
|
|
25 ●
2
|
26 ●
3
|
27 ●
4
|
28 ●
5
|
29 ●
6
|
30 ●
7
|
| THỨ HAI | THỨ BA | THỨ TƯ | THỨ NĂM | THỨ SÁU | THỨ BẢY | CHỦ NHẬT |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1 ●
8
| ||||||
|
2 ●
9
|
3 ●
10
|
4 ●
11
|
5 ●
12
|
6 ●
13
|
7 ●
14
|
8 ●
15
|
|
9 ●
16
|
10 ●
17
|
11 ●
18
|
12 ●
19
|
13 ●
20
|
14 ●
21
|
15 ●
22
|
|
16 ●
23
|
17 ●
24
|
18 ●
25
|
19 ●
26
|
20 ●
27
|
21 ●
28
|
22 ●
29
|
|
23 ●
1/12
|
24 ●
2
|
25 ●
3
|
26 ●
4
|
27 ●
5
|
28 ●
6
|
29 ●
7
|
|
30 ●
8
|
31 ●
9
|
Xem lịch âm các năm khác:
Lịch âm 2024 Lịch âm 2025 Lịch âm 2026 Lịch âm 2027 Lịch âm 2028 Lịch âm 2029 Lịch âm 2030 Lịch âm 2031 Lịch âm 2032 Lịch âm 2033 Lịch âm 2034 Lịch âm 2035