Lịch âm tháng 12 năm 2041

lịch vạn niên tháng 12 năm 2041

MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT (HOÀNG ĐẠO), MÀU TÍM: NGÀY XẤU (HẮC ĐẠO)

NGÀY HOÀNG ĐẠO (TỐT) THÁNG 12/2041

Ngày 3/12/2041 (Âm: 10/11 - Canh Ngọ) - Trực Phá, Sao Thất

Ngày 5/12/2041 (Âm: 12/11 - Nhâm Thân) - Trực Thành, Sao Khuê

Ngày 6/12/2041 (Âm: 13/11 - Quý Dậu) - Trực Thâu, Sao Lâu

Ngày 9/12/2041 (Âm: 16/11 - Bính Tý) - Trực Kiến, Sao Tất

Ngày 10/12/2041 (Âm: 17/11 - Đinh Sửu) - Trực Trừ, Sao Chủy

Ngày 12/12/2041 (Âm: 19/11 - Kỷ Mão) - Trực Bình, Sao Tỉnh

Ngày 15/12/2041 (Âm: 22/11 - Nhâm Ngọ) - Trực Phá, Sao Tinh

Ngày 17/12/2041 (Âm: 24/11 - Giáp Thân) - Trực Thành, Sao Dực

Ngày 18/12/2041 (Âm: 25/11 - Ất Dậu) - Trực Thâu, Sao Chẩn

Ngày 21/12/2041 (Âm: 28/11 - Mậu Tý) - Trực Kiến, Sao Đê

Ngày 22/12/2041 (Âm: 29/11 - Kỷ Sửu) - Trực Trừ, Sao Phòng

Ngày 23/12/2041 (Âm: 1/12 - Canh Dần) - Trực Trừ, Sao Tâm

Ngày 24/12/2041 (Âm: 2/12 - Tân Mão) - Trực Mãn, Sao Vĩ

Ngày 26/12/2041 (Âm: 4/12 - Quý Tỵ) - Trực Định, Sao Đẩu

Ngày 29/12/2041 (Âm: 7/12 - Bính Thân) - Trực Nguy, Sao Hư

Ngày 31/12/2041 (Âm: 9/12 - Mậu Tuất) - Trực Thâu, Sao Thất

NGÀY HẮC ĐẠO (XẤU) THÁNG 12/2041

Ngày 1/12/2041 (Âm: 8/11 - Mậu Thìn) - Trực Định, Sao Hư

Ngày 2/12/2041 (Âm: 9/11 - Kỷ Tỵ) - Trực Chấp, Sao Nguy

Ngày 4/12/2041 (Âm: 11/11 - Tân Mùi) - Trực Nguy, Sao Bích

Ngày 7/12/2041 (Âm: 14/11 - Giáp Tuất) - Trực Khai, Sao Vị

Ngày 8/12/2041 (Âm: 15/11 - Ất Hợi) - Trực Bế, Sao Mão

Ngày 11/12/2041 (Âm: 18/11 - Mậu Dần) - Trực Mãn, Sao Sâm

Ngày 13/12/2041 (Âm: 20/11 - Canh Thìn) - Trực Định, Sao Quỷ

Ngày 14/12/2041 (Âm: 21/11 - Tân Tỵ) - Trực Chấp, Sao Liễu

Ngày 16/12/2041 (Âm: 23/11 - Quý Mùi) - Trực Nguy, Sao Trương

Ngày 19/12/2041 (Âm: 26/11 - Bính Tuất) - Trực Khai, Sao Giác

Ngày 20/12/2041 (Âm: 27/11 - Đinh Hợi) - Trực Bế, Sao Cang

Ngày 25/12/2041 (Âm: 3/12 - Nhâm Thìn) - Trực Bình, Sao Cơ

Ngày 27/12/2041 (Âm: 5/12 - Giáp Ngọ) - Trực Chấp, Sao Ngưu

Ngày 28/12/2041 (Âm: 6/12 - Ất Mùi) - Trực Phá, Sao Nữ

Ngày 30/12/2041 (Âm: 8/12 - Đinh Dậu) - Trực Thành, Sao Nguy