Lịch âm tháng 2 năm 2041

lịch vạn niên tháng 2 năm 2041

MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT (HOÀNG ĐẠO), MÀU TÍM: NGÀY XẤU (HẮC ĐẠO)

NGÀY HOÀNG ĐẠO (TỐT) THÁNG 2/2041

Ngày 1/2/2041 (Âm: 1/1 - Ất Sửu) - Trực Bế, Sao Lâu

Ngày 4/2/2041 (Âm: 4/1 - Mậu Thìn) - Trực Mãn, Sao Tất

Ngày 5/2/2041 (Âm: 5/1 - Kỷ Tỵ) - Trực Bình, Sao Chủy

Ngày 7/2/2041 (Âm: 7/1 - Tân Mùi) - Trực Chấp, Sao Tỉnh

Ngày 10/2/2041 (Âm: 10/1 - Giáp Tuất) - Trực Thành, Sao Tinh

Ngày 12/2/2041 (Âm: 12/1 - Bính Tý) - Trực Khai, Sao Dực

Ngày 13/2/2041 (Âm: 13/1 - Đinh Sửu) - Trực Bế, Sao Chẩn

Ngày 16/2/2041 (Âm: 16/1 - Canh Thìn) - Trực Mãn, Sao Đê

Ngày 17/2/2041 (Âm: 17/1 - Tân Tỵ) - Trực Bình, Sao Phòng

Ngày 19/2/2041 (Âm: 19/1 - Quý Mùi) - Trực Chấp, Sao Vĩ

Ngày 22/2/2041 (Âm: 22/1 - Bính Tuất) - Trực Thành, Sao Ngưu

Ngày 24/2/2041 (Âm: 24/1 - Mậu Tý) - Trực Khai, Sao Hư

Ngày 25/2/2041 (Âm: 25/1 - Kỷ Sửu) - Trực Bế, Sao Nguy

Ngày 28/2/2041 (Âm: 28/1 - Nhâm Thìn) - Trực Mãn, Sao Khuê

NGÀY HẮC ĐẠO (XẤU) THÁNG 2/2041

Ngày 2/2/2041 (Âm: 2/1 - Bính Dần) - Trực Kiến, Sao Vị

Ngày 3/2/2041 (Âm: 3/1 - Đinh Mão) - Trực Trừ, Sao Mão

Ngày 6/2/2041 (Âm: 6/1 - Canh Ngọ) - Trực Định, Sao Sâm

Ngày 8/2/2041 (Âm: 8/1 - Nhâm Thân) - Trực Phá, Sao Quỷ

Ngày 9/2/2041 (Âm: 9/1 - Quý Dậu) - Trực Nguy, Sao Liễu

Ngày 11/2/2041 (Âm: 11/1 - Ất Hợi) - Trực Thâu, Sao Trương

Ngày 14/2/2041 (Âm: 14/1 - Mậu Dần) - Trực Kiến, Sao Giác

Ngày 15/2/2041 (Âm: 15/1 - Kỷ Mão) - Trực Trừ, Sao Cang

Ngày 18/2/2041 (Âm: 18/1 - Nhâm Ngọ) - Trực Định, Sao Tâm

Ngày 20/2/2041 (Âm: 20/1 - Giáp Thân) - Trực Phá, Sao Cơ

Ngày 21/2/2041 (Âm: 21/1 - Ất Dậu) - Trực Nguy, Sao Đẩu

Ngày 23/2/2041 (Âm: 23/1 - Đinh Hợi) - Trực Thâu, Sao Nữ

Ngày 26/2/2041 (Âm: 26/1 - Canh Dần) - Trực Kiến, Sao Thất

Ngày 27/2/2041 (Âm: 27/1 - Tân Mão) - Trực Trừ, Sao Bích