Lịch âm tháng 2 năm 2045
lịch vạn niên tháng 2 năm 2045
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT (HOÀNG ĐẠO), MÀU TÍM: NGÀY XẤU (HẮC ĐẠO)
NGÀY HOÀNG ĐẠO (TỐT) THÁNG 2/2045
Ngày 1/2/2045 (Âm: 15/12 - Bính Tuất) - Trực Thâu, Sao Sâm
Ngày 2/2/2045 (Âm: 16/12 - Đinh Hợi) - Trực Khai, Sao Tỉnh
Ngày 5/2/2045 (Âm: 19/12 - Canh Dần) - Trực Trừ, Sao Tinh
Ngày 6/2/2045 (Âm: 20/12 - Tân Mão) - Trực Mãn, Sao Trương
Ngày 8/2/2045 (Âm: 22/12 - Quý Tỵ) - Trực Định, Sao Chẩn
Ngày 11/2/2045 (Âm: 25/12 - Bính Thân) - Trực Nguy, Sao Đê
Ngày 13/2/2045 (Âm: 27/12 - Mậu Tuất) - Trực Thâu, Sao Tâm
Ngày 14/2/2045 (Âm: 28/12 - Kỷ Hợi) - Trực Khai, Sao Vĩ
Ngày 19/2/2045 (Âm: 3/1 - Giáp Thìn) - Trực Mãn, Sao Hư
Ngày 20/2/2045 (Âm: 4/1 - Ất Tỵ) - Trực Bình, Sao Nguy
Ngày 22/2/2045 (Âm: 6/1 - Đinh Mùi) - Trực Chấp, Sao Bích
Ngày 25/2/2045 (Âm: 9/1 - Canh Tuất) - Trực Thành, Sao Vị
Ngày 27/2/2045 (Âm: 11/1 - Nhâm Tý) - Trực Khai, Sao Tất
Ngày 28/2/2045 (Âm: 12/1 - Quý Sửu) - Trực Bế, Sao Chủy
NGÀY HẮC ĐẠO (XẤU) THÁNG 2/2045
Ngày 3/2/2045 (Âm: 17/12 - Mậu Tý) - Trực Bế, Sao Quỷ
Ngày 4/2/2045 (Âm: 18/12 - Kỷ Sửu) - Trực Kiến, Sao Liễu
Ngày 7/2/2045 (Âm: 21/12 - Nhâm Thìn) - Trực Bình, Sao Dực
Ngày 9/2/2045 (Âm: 23/12 - Giáp Ngọ) - Trực Chấp, Sao Giác
Ngày 10/2/2045 (Âm: 24/12 - Ất Mùi) - Trực Phá, Sao Cang
Ngày 12/2/2045 (Âm: 26/12 - Đinh Dậu) - Trực Thành, Sao Phòng
Ngày 15/2/2045 (Âm: 29/12 - Canh Tý) - Trực Bế, Sao Cơ
Ngày 16/2/2045 (Âm: 30/12 - Tân Sửu) - Trực Kiến, Sao Đẩu
Ngày 17/2/2045 (Âm: 1/1 - Nhâm Dần) - Trực Kiến, Sao Ngưu
Ngày 18/2/2045 (Âm: 2/1 - Quý Mão) - Trực Trừ, Sao Nữ
Ngày 21/2/2045 (Âm: 5/1 - Bính Ngọ) - Trực Định, Sao Thất
Ngày 23/2/2045 (Âm: 7/1 - Mậu Thân) - Trực Phá, Sao Khuê
Ngày 24/2/2045 (Âm: 8/1 - Kỷ Dậu) - Trực Nguy, Sao Lâu
Ngày 26/2/2045 (Âm: 10/1 - Tân Hợi) - Trực Thâu, Sao Mão
Xem lịch các tháng khác năm 2045:
Tháng 1/2045 Tháng 2/2045 Tháng 3/2045 Tháng 4/2045 Tháng 5/2045 Tháng 6/2045 Tháng 7/2045 Tháng 8/2045 Tháng 9/2045 Tháng 10/2045 Tháng 11/2045 Tháng 12/2045