Lịch âm tháng 4 năm 2045

lịch vạn niên tháng 4 năm 2045

MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT (HOÀNG ĐẠO), MÀU TÍM: NGÀY XẤU (HẮC ĐẠO)

NGÀY HOÀNG ĐẠO (TỐT) THÁNG 4/2045

Ngày 1/4/2045 (Âm: 14/2 - Ất Dậu) - Trực Phá, Sao Liễu

Ngày 4/4/2045 (Âm: 17/2 - Mậu Tý) - Trực Thâu, Sao Dực

Ngày 6/4/2045 (Âm: 19/2 - Canh Dần) - Trực Bế, Sao Giác

Ngày 7/4/2045 (Âm: 20/2 - Tân Mão) - Trực Kiến, Sao Cang

Ngày 10/4/2045 (Âm: 23/2 - Giáp Ngọ) - Trực Bình, Sao Tâm

Ngày 11/4/2045 (Âm: 24/2 - Ất Mùi) - Trực Định, Sao Vĩ

Ngày 13/4/2045 (Âm: 26/2 - Đinh Dậu) - Trực Phá, Sao Đẩu

Ngày 16/4/2045 (Âm: 29/2 - Canh Tý) - Trực Thâu, Sao Hư

Ngày 18/4/2045 (Âm: 2/3 - Nhâm Dần) - Trực Khai, Sao Thất

Ngày 20/4/2045 (Âm: 4/3 - Giáp Thìn) - Trực Kiến, Sao Khuê

Ngày 21/4/2045 (Âm: 5/3 - Ất Tỵ) - Trực Trừ, Sao Lâu

Ngày 24/4/2045 (Âm: 8/3 - Mậu Thân) - Trực Định, Sao Tất

Ngày 25/4/2045 (Âm: 9/3 - Kỷ Dậu) - Trực Chấp, Sao Chủy

Ngày 27/4/2045 (Âm: 11/3 - Tân Hợi) - Trực Nguy, Sao Tỉnh

Ngày 30/4/2045 (Âm: 14/3 - Giáp Dần) - Trực Khai, Sao Tinh

NGÀY HẮC ĐẠO (XẤU) THÁNG 4/2045

Ngày 2/4/2045 (Âm: 15/2 - Bính Tuất) - Trực Nguy, Sao Tinh

Ngày 3/4/2045 (Âm: 16/2 - Đinh Hợi) - Trực Thành, Sao Trương

Ngày 5/4/2045 (Âm: 18/2 - Kỷ Sửu) - Trực Khai, Sao Chẩn

Ngày 8/4/2045 (Âm: 21/2 - Nhâm Thìn) - Trực Trừ, Sao Đê

Ngày 9/4/2045 (Âm: 22/2 - Quý Tỵ) - Trực Mãn, Sao Phòng

Ngày 12/4/2045 (Âm: 25/2 - Bính Thân) - Trực Chấp, Sao Cơ

Ngày 14/4/2045 (Âm: 27/2 - Mậu Tuất) - Trực Nguy, Sao Ngưu

Ngày 15/4/2045 (Âm: 28/2 - Kỷ Hợi) - Trực Thành, Sao Nữ

Ngày 17/4/2045 (Âm: 1/3 - Tân Sửu) - Trực Thâu, Sao Nguy

Ngày 19/4/2045 (Âm: 3/3 - Quý Mão) - Trực Bế, Sao Bích

Ngày 22/4/2045 (Âm: 6/3 - Bính Ngọ) - Trực Mãn, Sao Vị

Ngày 23/4/2045 (Âm: 7/3 - Đinh Mùi) - Trực Bình, Sao Mão

Ngày 26/4/2045 (Âm: 10/3 - Canh Tuất) - Trực Phá, Sao Sâm

Ngày 28/4/2045 (Âm: 12/3 - Nhâm Tý) - Trực Thành, Sao Quỷ

Ngày 29/4/2045 (Âm: 13/3 - Quý Sửu) - Trực Thâu, Sao Liễu