Lịch âm tháng 7 năm 2045

lịch vạn niên tháng 7 năm 2045

MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT (HOÀNG ĐẠO), MÀU TÍM: NGÀY XẤU (HẮC ĐẠO)

NGÀY HOÀNG ĐẠO (TỐT) THÁNG 7/2045

Ngày 3/7/2045 (Âm: 19/5 - Mậu Ngọ) - Trực Kiến, Sao Tâm

Ngày 5/7/2045 (Âm: 21/5 - Canh Thân) - Trực Mãn, Sao Cơ

Ngày 6/7/2045 (Âm: 22/5 - Tân Dậu) - Trực Bình, Sao Đẩu

Ngày 9/7/2045 (Âm: 25/5 - Giáp Tý) - Trực Phá, Sao Hư

Ngày 10/7/2045 (Âm: 26/5 - Ất Sửu) - Trực Nguy, Sao Nguy

Ngày 12/7/2045 (Âm: 28/5 - Đinh Mão) - Trực Thâu, Sao Bích

Ngày 14/7/2045 (Âm: 1/6 - Kỷ Tỵ) - Trực Khai, Sao Lâu

Ngày 17/7/2045 (Âm: 4/6 - Nhâm Thân) - Trực Trừ, Sao Tất

Ngày 19/7/2045 (Âm: 6/6 - Giáp Tuất) - Trực Bình, Sao Sâm

Ngày 20/7/2045 (Âm: 7/6 - Ất Hợi) - Trực Định, Sao Tỉnh

Ngày 23/7/2045 (Âm: 10/6 - Mậu Dần) - Trực Nguy, Sao Tinh

Ngày 24/7/2045 (Âm: 11/6 - Kỷ Mão) - Trực Thành, Sao Trương

Ngày 26/7/2045 (Âm: 13/6 - Tân Tỵ) - Trực Khai, Sao Chẩn

Ngày 29/7/2045 (Âm: 16/6 - Giáp Thân) - Trực Trừ, Sao Đê

Ngày 31/7/2045 (Âm: 18/6 - Bính Tuất) - Trực Bình, Sao Tâm

NGÀY HẮC ĐẠO (XẤU) THÁNG 7/2045

Ngày 1/7/2045 (Âm: 17/5 - Bính Thìn) - Trực Khai, Sao Đê

Ngày 2/7/2045 (Âm: 18/5 - Đinh Tỵ) - Trực Bế, Sao Phòng

Ngày 4/7/2045 (Âm: 20/5 - Kỷ Mùi) - Trực Trừ, Sao Vĩ

Ngày 7/7/2045 (Âm: 23/5 - Nhâm Tuất) - Trực Định, Sao Ngưu

Ngày 8/7/2045 (Âm: 24/5 - Quý Hợi) - Trực Chấp, Sao Nữ

Ngày 11/7/2045 (Âm: 27/5 - Bính Dần) - Trực Thành, Sao Thất

Ngày 13/7/2045 (Âm: 29/5 - Mậu Thìn) - Trực Khai, Sao Khuê

Ngày 15/7/2045 (Âm: 2/6 - Canh Ngọ) - Trực Bế, Sao Vị

Ngày 16/7/2045 (Âm: 3/6 - Tân Mùi) - Trực Kiến, Sao Mão

Ngày 18/7/2045 (Âm: 5/6 - Quý Dậu) - Trực Mãn, Sao Chủy

Ngày 21/7/2045 (Âm: 8/6 - Bính Tý) - Trực Chấp, Sao Quỷ

Ngày 22/7/2045 (Âm: 9/6 - Đinh Sửu) - Trực Phá, Sao Liễu

Ngày 25/7/2045 (Âm: 12/6 - Canh Thìn) - Trực Thâu, Sao Dực

Ngày 27/7/2045 (Âm: 14/6 - Nhâm Ngọ) - Trực Bế, Sao Giác

Ngày 28/7/2045 (Âm: 15/6 - Quý Mùi) - Trực Kiến, Sao Cang

Ngày 30/7/2045 (Âm: 17/6 - Ất Dậu) - Trực Mãn, Sao Phòng